Enzyma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ENZYMA
76
进口笔数
3
出口笔数
$7.21M
进口金额
$49.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-01-24
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105041518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ8TE7D |
| 成立日期 | 2010-12-30 |
| 联系地址 | Số 10 – BT2 tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENZYMA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 – BT2 tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8510 - Giáo dục mầm non |
| 电话 | +84439747367 |
| 传真 | +84439747389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 76 | $7.21M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $49.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BioWish Technologies, Inc. | 美国 | 53 | $5.50M | 毒素及微生物培养物、猫狗饲料 |
| BioWish Technologies | 美国 | 18 | $1.43M | 毒素及微生物培养物、油漆颜料 |
| Milliken & Company | 越南 | 4 | $285.0K | 其他染料、尼龙簇绒地毯 |
| Mark Bohling | 美国 | 1 | $100 | 毒素及微生物培养物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BioWish Technologies, Inc. | 美国 | 3 | $49.0K | 毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | BIOWISH TECHNOLOGIES INC | 美国 | $34.9K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | BIOWISH TECHNOLOGIES INC | 美国 | $34.9K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | BIOWISH TECHNOLOGIES INC | 美国 | $93.1K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | BIOWISH TECHNOLOGIES INC | 美国 | $93.1K |
| 2025-11-06 | 猫狗饲料 | BIOWISH TECHNOLOGIES INC | 美国 | $46.6K |
| 2025-10-02 | 猫狗饲料 | BIOWISH TECHNOLOGIES INC | 美国 | $93.1K |
| 2025-09-05 | 猫狗饲料 | BIOWISH TECHNOLOGIES INC | 美国 | $46.6K |
| 2025-08-16 | 毒素及微生物培养物 | BIOWISH TECHNOLOGIES INC | 美国 | $22.8K |
| 2025-08-16 | 毒素及微生物培养物 | BIOWISH TECHNOLOGIES INC | 美国 | $32.0K |
| 2025-08-07 | 猫狗饲料 | BIOWISH TECHNOLOGIES INC | 美国 | $46.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 毒素及微生物培养物 | BIOWISH TECHNOLOGIES INC | 美国 | $3.4K |
| 2024-01-15 | 毒素及微生物培养物 | BIOWISH TECHNOLOGIES INC | 美国 | $22.8K |
| 2024-01-02 | 毒素及微生物培养物 | BIOWISH TECHNOLOGIES INC | 美国 | $22.8K |