Phuc Trang Import Export Service Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHúC TRANG
19
进口笔数
2
出口笔数
$410.0K
进口金额
$16.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-11-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315726363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46UP15T |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | 180/23C Lạc Long Quân, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEJOONG TRADING VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180/23C Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thượng về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp có trách nhiệm liên hệ Sở công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839552699 |
| 邮箱 | bluesphil@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 107.3729亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $395.7K |
| 韩国 | 2 | $14.2K |
| 越南 | 1 | $54 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $16.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wujiang Hongyuan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $395.7K | 染色聚酯布、聚氨酯纺织物 |
| PNC Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.1K | 聚酯粘胶混纺布、聚氨酯纺织物 |
| Texland & Nexko Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.2K | 聚氨酯纺织物、染色聚酯布 |
| Bergans Outdoor GmbH | 德国 | 1 | $54 | 其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAP Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.5K | 印刷标签、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | WUJIANG HONGYUAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | WUJIANG HONGYUAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | WUJIANG HONGYUAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | WUJIANG HONGYUAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | WUJIANG HONGYUAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $773 |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | WUJIANG HONGYUAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | WUJIANG HONGYUAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | WUJIANG HONGYUAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | WUJIANG HONGYUAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $323 |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | WUJIANG HONGYUAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $103 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 聚氯乙烯涂层布 | KAP VINA CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2023-11-20 | 聚氯乙烯涂层布 | KAP VINA CO LTD | 越南 | $727 |
| 2023-11-20 | 聚氯乙烯涂层布 | KAP VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2023-11-15 | 聚氯乙烯涂层布 | KAP VINA CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2023-11-15 | 聚氯乙烯涂层布 | KAP VINA CO LTD | 越南 | $727 |
| 2023-11-15 | 聚氯乙烯涂层布 | KAP VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |