Sao Viet Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 铅酸启动电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Sao Việt
8
进口笔数
0
出口笔数
$107.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101773447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJ5JJG0 |
| 成立日期 | 2005-09-08 |
| 联系地址 | Thôn Đông Trù, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Sao Việt |
| 企业英文名称 | SAO VIET TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Trù, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842439610047 |
| 传真 | 9610047 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 731511 | 滚子链 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $107.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG SONGLI GROUP LTD | 中国香港 | 3 | $66.8K | 铅酸启动电池、蓄电池零件 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | 酱油、纸手帕毛巾 |
| Hebei Jiuda Sprocket Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 摩托车及配件、传动部件 |
| Moses International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他钢铁制品、焊接机零件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $0 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 滚子链 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-14 | 滚子链 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-14 | 滚子链 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-14 | 滚子链 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-11 | 摩托车及配件 | MOSES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $271 |
| 2025-10-11 | 摩托车及配件 | MOSES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $561 |
| 2025-10-11 | 摩托车及配件 | MOSES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $401 |
| 2025-10-11 | 摩托车及配件 | MOSES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $347 |
| 2025-10-11 | 摩托车及配件 | MOSES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-10-11 | 摩托车及配件 | MOSES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $451 |