Tuan Anh Development of Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN ĐầU Tư TUấN ANH
39
进口笔数
0
出口笔数
$2.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108531292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G3SXTW |
| 成立日期 | 2018-11-30 |
| 联系地址 | Số 51 ngõ 6 phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ TUẤN ANH |
| 企业英文名称 | TUAN ANH DEVELOPMENT OF INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51 ngõ 6 phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84332446688 |
| 邮箱 | hoadontuananh99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $2.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.56M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $577.2K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.8K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.8K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.6K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-05 | 摄影支架 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-05 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-05 | 钢化安全玻璃 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-05 | 钢化安全玻璃 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-05 | 自动数据处理输入输出单元 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-05 | 锂离子电池 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-05 | 锂离子电池 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-05 | 其他塑纺箱盒 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-05 | 塑料/纺织手提包 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $15.8K |