ME PRO CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Me Pro
3
进口笔数
0
出口笔数
$52.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310823846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK457HK6 |
| 成立日期 | 2011-05-04 |
| 联系地址 | 51/12 Giải Phóng, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ME PRO |
| 企业英文名称 | ME PRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51/12 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | +84938605179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $52.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAIRY WATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $52.0K | 过滤净化器零件、镁粉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 过滤净化器零件 | FAIRY WATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-04-28 | 过滤净化器零件 | FAIRY WATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2025-04-28 | 过滤净化器零件 | FAIRY WATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2025-04-28 | 过滤净化器零件 | FAIRY WATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2025-04-28 | 过滤净化器零件 | FAIRY WATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $650 |
| 2024-06-25 | 过滤净化器零件 | FAIRY WATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-06-25 | 过滤净化器零件 | FAIRY WATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2024-06-25 | 过滤净化器零件 | FAIRY WATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $7.0K |
| 2024-06-25 | 过滤净化器零件 | FAIRY WATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2024-06-25 | 过滤净化器零件 | FAIRY WATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |