LUG LOG GLOBAL CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他纺织长裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU LUG LOG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$5.8K
出口金额
—
最近进口
2024-01-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316040383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50N7M3W |
| 成立日期 | 2019-11-29 |
| 联系地址 | 228/1 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU LUG LOG |
| 企业英文名称 | LUG LOG GLOBAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 228/1 Quốc Lộ 1A, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 电话 | +84907870487 |
| 邮箱 | luglog.ltd@gmail.com |
| 官网 | www.luglog.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALI OMAR ALI | 坦桑尼亚 | 1 | $5.8K | 非轻质石油、其他纺织服装 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 纺织面料鞋 | ALI OMAR ALI | 坦桑尼亚 | $96 |
| 2024-01-15 | 其他纺织夹克 | ALI OMAR ALI | 坦桑尼亚 | $450 |
| 2024-01-15 | 其他纺织长裤 | ALI OMAR ALI | 坦桑尼亚 | $100 |
| 2024-01-15 | 其他纺织长裤 | ALI OMAR ALI | 坦桑尼亚 | $150 |
| 2024-01-15 | 其他纺织长裤 | ALI OMAR ALI | 坦桑尼亚 | $260 |
| 2024-01-15 | 棉质衬衫 | ALI OMAR ALI | 坦桑尼亚 | $4.2K |
| 2024-01-15 | 其他纺织衬衫 | ALI OMAR ALI | 坦桑尼亚 | $500 |