Huy Hoang Phat Trading and Service Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT HPD VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$106.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315308454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCTC79Q |
| 成立日期 | 2018-10-04 |
| 联系地址 | 16 Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HPD VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 16 Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84899871178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 5 | $37.6K |
| 英国 | 1 | $28.0K |
| 美国 | 2 | $15.6K |
| 法国 | 1 | $12.9K |
| 西班牙 | 2 | $3.8K |
| 芬兰 | 1 | $2.3K |
| 中国 | 2 | $2.0K |
| 德国 | 2 | $1.9K |
| 印度 | 4 | $1.6K |
| 斯洛伐克 | 1 | $288 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greystone Energy Systems Inc. | 加拿大 | 5 | $58.5K | 非液体温度计、压力测量仪 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28.7K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| Gorgy Time | 法国 | 1 | $12.9K | 电壁钟、含CPU和I/O的ADP设备 |
| ec1924af4eddc6536749aa93da099654 | 2 | $3.8K | ||
| Greystone Energy Systems Inc. | 印度 | 3 | $1.4K | 测量仪器、不锈钢管件 |
| Greystone Energy Systems Inc. | 美国 | 2 | $798 | 其他测量仪器、不锈钢圆管 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 非液体温度计 | GREYSTONE ENERGY SYSTEMS INC | 加拿大 | $862 |
| 2026-03-04 | 其他电气开关 | GREYSTONE ENERGY SYSTEMS INC | 德国 | $267 |
| 2026-03-04 | 非液体温度计 | GREYSTONE ENERGY SYSTEMS INC | 加拿大 | $1.5K |
| 2026-03-04 | 非液体温度计 | GREYSTONE ENERGY SYSTEMS INC | 加拿大 | $493 |
| 2026-03-04 | 不锈钢管配件 | GREYSTONE ENERGY SYSTEMS INC | 印度 | $206 |
| 2026-01-12 | 电器装置零件 | HONEYWELL PTE LTD | 英国 | $3.2K |
| 2026-01-12 | 电器装置零件 | HONEYWELL PTE LTD | 斯洛伐克 | $288 |
| 2026-01-12 | 电力控制板 | HONEYWELL PTE LTD | 中国 | $293 |
| 2026-01-12 | 电力控制板 | HONEYWELL PTE LTD | 英国 | $3.0K |
| 2026-01-12 | 电力控制板 | HONEYWELL PTE LTD | 英国 | $9.4K |