Nam Trung Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAM TRUNG
5
进口笔数
14
出口笔数
$69.4K
进口金额
$283.5K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-01-25
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702080799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN702GMY7 |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | Số 105 Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM TRUNG |
| 企业英文名称 | NAM TRUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | OII.2901 FLC Tropical City Hạ Long, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 邮箱 | namtrung1688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 168.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 080280 | 槟榔果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $45.5K |
| 波兰 | 1 | $23.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $204.3K |
| 越南 | 4 | $66.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.4K | 预制建筑构件 |
| EU CN Strategic Partnership Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $23.9K | 冷冻猪杂 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 2 | $17.2K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Huawang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $148.8K | 槟榔果 |
| Cong Ty TNHH Mau Dich Quoc Te Phi Vu Quang Tay | 越南 | 4 | $66.5K | 其他活植物 |
| Cong Ty TNHH Mau Dich Quoc Te Phi Vu Quang Tay | 中国 | 4 | $55.5K | 其他活植物 |
| GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO.,LTD | 1 | $12.8K | 其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 预制建筑构件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-02-04 | 预制建筑构件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-08-29 | 预制建筑构件 | GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-08-29 | 冷冻猪杂 | EU CN DORADZTWO STRATEGICZNE SP Z O O | 波兰 | $23.9K |
| 2025-08-29 | 预制建筑构件 | GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-25 | 其他活植物 | GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO.,LTD | — | $4.2K |
| 2026-01-25 | 其他活植物 | GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO.,LTD | — | $3.3K |
| 2026-01-25 | 其他活植物 | GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO.,LTD | — | $5.3K |
| 2024-06-21 | 其他活植物 | CONG TY TNHH MAU DICH QUOC TE PHI VU QUANG TAY | 中国 | $5.2K |
| 2024-06-21 | 其他活植物 | CONG TY TNHH MAU DICH QUOC TE PHI VU QUANG TAY | 中国 | $3.1K |
| 2024-06-21 | 其他活植物 | CONG TY TNHH MAU DICH QUOC TE PHI VU QUANG TAY | 中国 | $4.7K |
| 2024-06-04 | 其他活植物 | CONG TY TNHH MAU DICH QUOC TE PHI VU QUANG TAY | 中国 | $3.5K |
| 2024-06-04 | 其他活植物 | CONG TY TNHH MAU DICH QUOC TE PHI VU QUANG TAY | 中国 | $4.9K |
| 2024-06-04 | 其他活植物 | CONG TY TNHH MAU DICH QUOC TE PHI VU QUANG TAY | 中国 | $4.2K |
| 2024-05-16 | 其他活植物 | CONG TY TNHH MAU DICH QUOC TE PHI VU QUANG TAY | 越南 | $4.9K |