Thien Tien Khanh Hoa Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV THịNH TIếN KHáNH HòA
6
进口笔数
0
出口笔数
$232.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201752790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2VQRVD |
| 成立日期 | 2017-07-26 |
| 联系地址 | 999, Đường 23/10, Xã Vĩnh Hiệp, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV THỊNH TIẾN KHÁNH HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 999, Đường 23/10, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84869008768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $216.3K |
| 泰国 | 4 | $13.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.5K |
| 印度 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $232.5K | 非轻质石油、防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $4.1K |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $5.4K |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $4.7K |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 泰国 | $6.3K |