Huong Vi Viet Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hương Vị Việt
38
进口笔数
20
出口笔数
$1.87M
进口金额
$144.9K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-12-15
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312264110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9AMQ77 |
| 成立日期 | 2013-05-07 |
| 联系地址 | 56/4A TTN17, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HƯƠNG VỊ VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84909882063 |
| 邮箱 | uyenle@vietfoodflavours.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070820 | 鲜豆类 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 38 | $1.87M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 8 | $75.4K |
| 瑞士 | 8 | $35.9K |
| 日本 | 1 | $23.9K |
| 越南 | 1 | $6.8K |
| 加纳 | 2 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myat Mi Ba International Ltd. | 新加坡 | 19 | $1.37M | 干绿豆、干木豆 |
| Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $364.8K | 干绿豆、碎米 |
| P.L. Global Impex Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $76.5K | 干绿豆、干木豆 |
| Queen Star Enterprise LLP | 缅甸 | 2 | $55.5K | 干绿豆、槟榔果 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaiuk1 Ltd. | 英国 | 8 | $75.4K | 其他鲜果、干豇豆 |
| Thanh Thuy GmbH | 德国 | 8 | $35.9K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| KD Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.9K | 鱼虾粉粒、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Shaiuk1 Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 鲜大蒜、其他鲜果 |
| AB Farms Ltd. | 瑞典 | 2 | $2.9K | 聚乙烯袋、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 干绿豆 | MYAT MI BA INTERNATIONAL LTD | 缅甸 | $90.0K |
| 2026-04-16 | 干绿豆 | MYAT MI BA INTERNATIONAL LTD | 缅甸 | $90.0K |
| 2026-03-24 | 干绿豆 | MYAT MI BA INTERNATIONAL LTD | 缅甸 | $103.5K |
| 2026-01-29 | 干绿豆 | MYAT MI BA INTERNATIONAL LTD | 缅甸 | $89.0K |
| 2026-01-20 | 干绿豆 | MYAT MI BA INTERNATIONAL LTD | 缅甸 | $89.0K |
| 2026-01-08 | 干绿豆 | MYAT MI BA INTERNATIONAL LTD | 缅甸 | $89.0K |
| 2025-12-24 | 干绿豆 | MYAT MI BA INTERNATIONAL LTD | 缅甸 | $91.0K |
| 2025-11-25 | 干绿豆 | MYAT MI BA INTERNATIONAL LTD | 缅甸 | $68.6K |
| 2025-10-29 | 干绿豆 | MYAT MI BA INTERNATIONAL LTD | 缅甸 | $68.6K |
| 2025-10-22 | 干绿豆 | MYAT MI BA INTERNATIONAL LTD | 缅甸 | $46.3K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他食用蔬菜 | SHAIUK1 LTD | 英国 | $340 |
| 2025-12-15 | 其他鲜果 | SHAIUK1 LTD | 英国 | $1.5K |
| 2025-12-15 | 鲜洋葱青葱 | SHAIUK1 LTD | 英国 | $6.3K |
| 2025-12-15 | 其他鲜果 | SHAIUK1 LTD | 英国 | $1.1K |
| 2025-11-10 | 干豇豆 | SHAIUK1 LTD | 英国 | $1.4K |
| 2025-11-10 | 其他鲜果 | SHAIUK1 LTD | 英国 | $2.2K |
| 2025-10-29 | 聚乙烯袋 | AB FARMS LTD | 加纳 | $237 |
| 2025-10-29 | 其他塑料制品 | AB FARMS LTD | 加纳 | $74 |
| 2025-10-29 | 其他塑料制品 | AB FARMS LTD | 加纳 | $78 |
| 2025-10-21 | 其他鲜果 | SHAIUK1 LTD | 英国 | $353 |