DATACIFIC CO LTD
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DATACIFIC
23
进口笔数
0
出口笔数
$309.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315071660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UWAG1E |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | 29/8F Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DATACIFIC |
| 企业英文名称 | DATACIFIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/8F Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $237.3K |
| 德国 | 2 | $26.9K |
| 英国 | 1 | $22.5K |
| 中国 | 4 | $16.2K |
| 墨西哥 | 1 | $5.5K |
| 马来西亚 | 1 | $956 |
| 越南 | 1 | $246 |
| 保加利亚 | 1 | $138 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DATACIFIC INC | 美国 | 13 | $179.0K | 功能机器零件、滚珠轴承 |
| DATACIFIC INC | 荷兰 | 2 | $98.4K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| DATACIFIC INC | 1 | $21.3K | 离合器联轴器 | |
| DATACIFIC INC | 德国 | 1 | $5.6K | 液压气压阀门 |
| OSHKOSH AEROTECH | 美国 | 1 | $1.4K | 其他电气开关、土方机械零件 |
| DATACIFIC INC | 中国 | 1 | $1.3K | 滚子链 |
| DATACIFIC INC | 中国香港 | 1 | $1.2K | 液体流量计 |
| JBT CORP ORATION AIRPORT SERVICES | 美国 | 2 | $607 | 柴油机零件、功能机器零件 |
| DATACIFIC INC | 马来西亚 | 1 | $499 | 钢铁螺钉螺栓 |
| TOP DIRECTION MACHINERY (FOSHAN) CO | 中国 | 1 | $345 | 液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | DATACIFIC INC | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | DATACIFIC INC | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 安全阀 | DATACIFIC INC | 墨西哥 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | DATACIFIC INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 减压阀 | DATACIFIC INC | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | DATACIFIC INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | DATACIFIC INC | 美国 | $851 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | DATACIFIC INC | 美国 | $851 |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | DATACIFIC INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 非电炉零件 | DATACIFIC INC | 美国 | $13.1K |