Truong Loc Construction & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP Và THươNG MạI TRườNG LộC
257
进口笔数
31
出口笔数
$42.55M
进口金额
$7.44M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-01
最近出口
42
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101396301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M56MGA |
| 成立日期 | 2003-08-20 |
| 联系地址 | Tổ 33, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG LỘC |
| 企业英文名称 | TRUONG LOC CONSTRUCTION & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Làng nghề Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842438581154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 730519 | 大口径钢制管线管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $25.83M |
| 新加坡 | 23 | $4.82M |
| 印度 | 30 | $3.36M |
| 德国 | 6 | $3.17M |
| 法国 | 18 | $2.81M |
| 美国 | 8 | $1.24M |
| 越南 | 12 | $894.1K |
| 英国 | 3 | $176.6K |
| 意大利 | 5 | $94.6K |
| 日本 | 2 | $67.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $4.89M |
| 越南 | 24 | $2.29M |
| 柬埔寨 | 1 | $118.5K |
| 阿联酋 | 1 | $80.0K |
| 斯里兰卡 | 1 | $48.9K |
| 老挝 | 1 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kohler Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $7.63M | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Changzhou Rehlko Power Co., Ltd. | 中国 | 19 | $4.52M | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 35 | $4.08M | ||
| Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.33M | 土方机械零件、360度挖掘机 |
| Xiamen Aosif Engineering Ltd. | 中国 | 40 | $2.85M | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Imperial Worldtrade Private Ltd. | 印度 | 14 | $1.44M | 其他耐火陶瓷、高铝耐火砖 |
| Nidec Industrial Automation Singapore | 新加坡 | 21 | $1.07M | 750kVA以上交流发电机、75kVA以下交流发电机 |
| AGG Power Technology (Fuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $874.8K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| CG Power & Industrial Solutions Ltd. | 印度 | 7 | $366.0K | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $115.1K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Opera-Infrastructures LLP | 印度 | 3 | $4.89M | 自推进起重机、其他钢铁制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.31M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $402.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $204.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| TL Power (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $118.5K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $114.4K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Trade Ex Import & Laos VN International Transportation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $105.0K | 大口径钢制管线管 |
| Earth Movers International Prime Contracting LLC | 阿联酋 | 1 | $80.0K | 自推进起重机、矿物加工机零件 |
| Andritz Hydro GmbH | 德国 | 2 | $68.9K | 电动机及零件、电器装置零件 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $32.4K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 自推进起重机 | HUNAN ZOOMLION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $240.0K |
| 2026-04-24 | 自推进起重机 | HUNAN ZOOMLION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $240.0K |
| 2026-04-20 | 75-375千伏安柴油发电机 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 75-375千伏安柴油发电机 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 75-375千伏安柴油发电机 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 75-375千伏安柴油发电机 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-20 | 375kVA以上柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $103.2K |
| 2026-04-20 | 375kVA以上柴油发电机组 | CHANGZHOU REHLKO POWER LTD | 中国 | $515.0K |
| 2026-04-20 | 75kVA以下柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 75-375千伏安柴油发电机 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $8.9K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 自推进起重机 | DOREKHONG MEIDIG DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $19.0K |
| 2025-06-09 | 375kVA以上柴油发电机组 | ROYAL SPORT INTERNATIONAL PVT LTD | 斯里兰卡 | $48.9K |
| 2025-06-04 | 同轴电缆 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-04 | 375kVA以上柴油发电机组 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2025-06-03 | 375kVA以上柴油发电机组 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $12.4K |
| 2025-06-03 | 同轴电缆 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-03-20 | 大口径钢制管线管 | TRADE EX IMPORT & LAOS VN INTERNATIONAL TRANSPORTATION SOLE CO LTD | 越南 | $34.1K |
| 2025-03-20 | 大口径钢制管线管 | TRADE EX IMPORT & LAOS VN INTERNATIONAL TRANSPORTATION SOLE CO LTD | 越南 | $70.9K |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | OPERA-INFRASTRUCTURES LLP | 印度 | $75.0K |
| 2024-11-14 | 自推进起重机 | OPERA-INFRASTRUCTURES LLP | 印度 | $1.21M |