Hong Hai Tam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 536 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hồng Hải Tâm
0
进口笔数
536
出口笔数
$0
进口金额
$5.11M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701966308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBQD52S |
| 成立日期 | 2014-07-15 |
| 联系地址 | Số 586 khu phố Mỹ Lộ, Phường Mỹ Đức, Thành phố Hà Tiên, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG HẢI TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 586 khu phố Mỹ Lộ, Phường Hà Tiên, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84913944119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 536 | $5.11M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OU KIM HOR | 柬埔寨 | 536 | $5.11M | 塑料家用制品、其他座椅 |
近期贸易明细
出口(共 536)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | OU KIM HOR | 柬埔寨 | $356 |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | OU KIM HOR | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | OU KIM HOR | 柬埔寨 | $610 |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | OU KIM HOR | 柬埔寨 | $630 |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | OU KIM HOR | 柬埔寨 | $818 |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | OU KIM HOR | 柬埔寨 | $238 |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | OU KIM HOR | 柬埔寨 | $816 |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | OU KIM HOR | 柬埔寨 | $364 |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | OU KIM HOR | 柬埔寨 | $522 |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | OU KIM HOR | 柬埔寨 | $111 |