PT Trading and Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$58.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108010765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNW36G5 |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | Số 21 ngõ 12 TDP số 3, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP PT |
| 企业英文名称 | PT COMMERCIAL INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 ngõ 12 TDP số 3, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976494389 |
| 邮箱 | daunhonpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $58.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $17.6K | 其他塑料包装制品、合金钢扁轧材 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.2K | 其他铝制品、其他塑料包装制品 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.3K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.3K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、喷雾机零件 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| CNPlus Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $861 | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $308 | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $781 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $206 |
| 2026-04-09 | 非轻质石油 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $735 |
| 2026-04-09 | 非轻质石油 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $735 |
| 2026-04-09 | 非轻质石油 | Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $269 |
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $633 |