PT Trading and Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$58.5K
出口金额
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $974 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $646 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $635 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $634 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $612 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $761 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $861 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $601 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $132 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $974 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $646 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $635 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $634 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $612 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $761 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $861 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $601 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $132 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108010765
企查查编码QVNFNW36G5
成立日期2017-10-05
联系地址Số 21 ngõ 12 TDP số 3, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP PT
企业英文名称PT COMMERCIAL INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21 ngõ 12 TDP số 3, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84976494389
邮箱daunhonpt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
391400聚合物离子交换剂
846729其他电动手工具
440290其他木炭
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$58.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd.越南25$17.6K其他塑料包装制品、合金钢扁轧材
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.韩国1$13.2K其他铝制品、其他塑料包装制品
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南3$11.3K集成电路零件、印刷电路
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南8$6.3K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$3.3K精梳棉纱、精梳棉纱
Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd.越南5$2.5K其他钢铁制品、其他液化石油气
Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd.越南2$1.9K其他塑料制品、喷雾机零件
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南3$1.2K合成单丝纱、尼龙单丝纱线
CNPlus Vina Co., Ltd.越南1$861电器装置零件、其他塑料制品
Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南2$308其他塑料制品、冷轧碳钢带

近期贸易明细

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非轻质石油Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$781
2026-04-21非轻质石油Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南$206
2026-04-09非轻质石油TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD越南$735
2026-04-09非轻质石油TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD越南$735
2026-04-09非轻质石油Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd.越南$1.7K
2026-04-01非轻质石油Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd.越南$269
2026-04-01非轻质石油Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd.越南$100
2026-04-01非轻质石油Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd.越南$276
2026-04-01非轻质石油Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd.越南$103
2026-03-26非轻质石油Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$633

相关企业 · 同类产品

PT Trading and Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →