DHC Indivina Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 纺织品碎布废绳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Dhc Indivina
1
进口笔数
107
出口笔数
$11.1K
进口金额
$2.59M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310507311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27NTRR6 |
| 成立日期 | 2010-12-10 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DHC INDIVINA |
| 企业英文名称 | DHC INDIVINA SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) |
| 电话 | +84862915402 |
| 邮箱 | dhcindivina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 106 | $2.58M |
| 新加坡 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CANGNAN DONGFANGJI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $11.1K | 其他纺织预处理机械 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.R. International | 印度 | 15 | $586.1K | 合成针织布、染色合成针织布 |
| AMC Mills | 印度 | 25 | $543.3K | 纺织品碎布废绳 |
| AMC Mills | 印度 | 21 | $445.4K | 纺织品碎布废绳 |
| Sri Lakshmi Tex | 印度 | 10 | $232.2K | 纺织品碎布废绳、纱线花边制造机 |
| Asmitha Tex | 印度 | 4 | $148.5K | 纺织品碎布废绳、梳理机 |
| 441998294b3b662f31a9b73949f97fe6 | 6 | $135.0K | ||
| Sri Maruthi Cotton Mill | 印度 | 4 | $91.7K | 纺织品碎布废绳、纺纱机 |
| Aathifa Textiles | 印度 | 2 | $63.4K | 纺织品碎布废绳 |
| Arsh Exports | 印度 | 2 | $63.1K | 纺织品碎布废绳 |
| Jfs Tex | 印度 | 2 | $45.6K | 纺织品碎布废绳 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他纺织预处理机械 | CANGNAN DONGFANGJI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $11.1K |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 纺织品碎布废绳 | AMC MILLS | 印度 | $16.4K |
| 2026-03-14 | 纺织品碎布废绳 | RENOVO SOURCING SG PTE. LTD. | 新加坡 | $9.7K |
| 2026-02-10 | 纺织品碎布废绳 | AMC MILLS | 印度 | $11.1K |
| 2026-01-19 | 纺织品碎布废绳 | AMC MILLS | 印度 | $22.6K |
| 2026-01-06 | 纺织品碎布废绳 | AMC MILLS | 印度 | $18.2K |
| 2025-12-23 | 纺织品碎布废绳 | VENTURAA COT TEX PRIVATE LTD | 印度 | $18.1K |
| 2025-12-09 | 纺织品碎布废绳 | AMC MILLS | 印度 | $18.0K |
| 2025-11-27 | 纺织品碎布废绳 | VENTURAA COT TEX PRIVATE LTD | 印度 | $17.9K |
| 2025-11-25 | 纺织品碎布废绳 | AMC MILLS | 印度 | $22.9K |
| 2025-11-05 | 纺织品碎布废绳 | AMC MILLS | 印度 | $22.6K |