VIET NAM ROBOTS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ROBOTS VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$46.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315748857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER40J45 |
| 成立日期 | 2019-06-21 |
| 联系地址 | 12 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ROBOTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ROBOTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 12 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84813618118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $44.0K |
| 菲律宾 | 1 | $2.1K |
| 印度 | 2 | $158 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RN CHIDAKASHI TECHNOLOGIES INC | 中国 | 1 | $36.0K | 玩具模型 |
| CHINA BLOCKS HOLDING LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 玩具模型 |
| PAI TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 玩具模型 |
| CITY CULTURAL ENTERPRISE CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.1K | 教学演示仪器、其他电子IC |
| CHINA BLOKS HOLDING LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| RN CHIDAKASHI TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $158 | 其他游戏设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| FLOSHIP | 中国香港 | 1 | $129 | 其他眼镜、其他电动家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 玩具模型 | RN CHIDAKASHI TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $90 |
| 2026-02-05 | 玩具模型 | RN CHIDAKASHI TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 中国 | $149 |
| 2025-12-24 | 玩具模型 | CHINA BLOCKS HOLDING LTD | 中国 | $388 |
| 2025-12-24 | 玩具模型 | CHINA BLOCKS HOLDING LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-24 | 玩具模型 | CHINA BLOCKS HOLDING LTD | 中国 | $194 |
| 2025-12-24 | 玩具模型 | CHINA BLOCKS HOLDING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-02-19 | 玩具模型 | CITY CULTURAL ENTERPRISE CO LTD | 菲律宾 | $2.1K |
| 2024-08-22 | 玩具模型 | RN CHIDAKASHI TECHNOLOGIES INC | 中国 | $16.8K |
| 2024-08-22 | 玩具模型 | RN CHIDAKASHI TECHNOLOGIES INC | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-22 | 玩具模型 | RN CHIDAKASHI TECHNOLOGIES INC | 中国 | $16.8K |