Hoa Thien Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HOA THIêN VIệT NAM
3
进口笔数
100
出口笔数
$698
进口金额
$236.1K
出口金额
2025-06-30
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202205828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KW5QXP |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Lô G5- Khu nhà ở Anh Dũng III, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HOA THIÊN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G5- Khu nhà ở Anh Dũng III, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84862115326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940511 | LED灯具 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $678 |
| 越南 | 2 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $236.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoyi Advertising Business Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $678 | 自粘塑料卷 |
| Blueview Holding Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20 | LED灯具及模块、LED照明装置 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 31 | $78.6K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| Yueda Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $67.9K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 26 | $41.7K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 18 | $27.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Blueview Holding Industrial Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.3K | LED发光二极管、固定碳电阻 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| EVA Quang Ninh Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $826 | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | LED灯具及模块 | BLUEVIEW HOLDING INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $10 |
| 2025-06-26 | LED灯具及模块 | BLUEVIEW HOLDING INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $10 |
| 2025-02-05 | 自粘塑料卷 | BAOYI ADVERTISING BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | $678 |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | LED灯具 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-20 | LED灯具 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-20 | LED光伏照明装置 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | LED光伏照明装置 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-19 | LED光伏照明装置 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-19 | LED灯具 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-03-18 | 不可调扳手 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-03-18 | 手锯 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-03-18 | 可调扳手 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $190 |