BJ Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 349 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì BJ
1
进口笔数
349
出口笔数
$3.4K
进口金额
$3.09M
出口金额
2025-10-21
最近进口
2026-04-26
最近出口
1
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317676012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTARY4XN |
| 成立日期 | 2023-02-10 |
| 联系地址 | A8/22L Ấp 1, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ BJ |
| 企业英文名称 | BJ PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A8/22L Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934908173 |
| 邮箱 | pnquimc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 260 | $2.14M |
| 美国 | 29 | $659.0K |
| 泰国 | 46 | $172.0K |
| 中国香港 | 4 | $68.3K |
| 加拿大 | 10 | $45.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuqing YT Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 塑料家用制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $948.0K | 塑料衣着附件、橡胶处理针织物 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $836.9K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Royal Pet Inc. | 美国 | 21 | $438.6K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Nice Apparel Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $169.2K | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
| Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | 38 | $132.6K | 印刷标签、机织标签 |
| Cong Ty TNHH MTV Nha May May Mac Duc (DNCX) | 越南 | 29 | $85.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kompass Global Sourcing Solutions Ltd. | 越南 | 9 | $46.4K | 非瓦楞折叠盒、染色棉针织布 |
| Royal Pet Inc. | 加拿大 | 10 | $45.3K | 瓦楞纸箱 |
| MST: | 越南 | 11 | $38.8K | 染色棉针织布、塑料衣着附件 |
| JP Global Import Inc. | 越南 | 24 | $34.7K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 塑料家用制品 | FUQING YT IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-10-21 | 塑料家用制品 | FUQING YT IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-21 | 塑料家用制品 | FUQING YT IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-10-21 | 塑料家用制品 | FUQING YT IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $531 |
出口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 聚乙烯袋 | ROYAL PET INC | 美国 | $7.0K |
| 2026-04-26 | 聚乙烯袋 | ROYAL PET INC | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-26 | 其他木家具 | ROYAL PET INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-26 | 聚乙烯袋 | ROYAL PET INC | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-26 | 聚乙烯袋 | ROYAL PET INC | 美国 | $11.9K |
| 2026-04-22 | 非织造标签 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-22 | 非织造标签 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-22 | 非织造标签 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-22 | 非织造标签 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-22 | 非织造标签 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2 |