NEW LIFE GLOBAL TRADING SERVICE CO LTD

越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH CHEF'S WAREHOUSE

2
进口笔数
2
出口笔数
$20.2K
进口金额
$76.4K
出口金额
2024-10-02
最近进口
2024-11-09
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.3K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317180513
企查查编码QVNGE754V5
成立日期2022-03-03
联系地址2/5 Phùng Chí Kiên, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEF'S WAREHOUSE
企业英文名称CHEF'S WAREHOUSE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址2/5 Phùng Chí Kiên, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84909371181
邮箱newlife.sucsongmoi@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$20.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$44.3K
中国香港1$32.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PRIME FOOD SUPPLY LTD越南1$10.1K其他冷冻水果坚果
EXPO FOOD TRADING LLC越南1$10.1K其他冷冻水果坚果

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EXPO FOOD TRADING LLC越南1$44.3K其他冷冻水果坚果、其他干果
PRIME FOOD SUPPLY LTD中国香港1$32.1K其他冷冻水果坚果、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-02其他冷冻水果坚果EXPO FOOD TRADING LLC越南$4.3K
2024-10-02其他冷冻水果坚果EXPO FOOD TRADING LLC越南$5.8K
2024-10-01其他冷冻水果坚果PRIME FOOD SUPPLY LTD越南$4.3K
2024-10-01其他冷冻水果坚果PRIME FOOD SUPPLY LTD越南$5.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-09其他冷冻水果坚果PRIME FOOD SUPPLY LTD中国香港$23
2024-11-09其他冷冻水果坚果PRIME FOOD SUPPLY LTD中国香港$4.0K
2024-11-09其他冷冻水果坚果PRIME FOOD SUPPLY LTD中国香港$8.9K
2024-11-09其他冷冻水果坚果PRIME FOOD SUPPLY LTD中国香港$19.2K
2024-08-22其他冷冻水果坚果EXPO FOOD TRADING LLC越南$143
2024-08-22其他冷冻水果坚果EXPO FOOD TRADING LLC越南$350
2024-08-22其他冷冻水果坚果EXPO FOOD TRADING LLC越南$8.4K
2024-08-22其他冷冻水果坚果EXPO FOOD TRADING LLC越南$35.0K
2024-08-22其他冷冻水果坚果EXPO FOOD TRADING LLC越南$365

相关企业 · 同类产品

NEW LIFE GLOBAL TRADING SERVICE CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →