Phu Thai Health & Beauty Care Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他护发品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Chăm Sóc Sức Khỏe Và Sắc Đẹp Phú Thái

70
进口笔数
1
出口笔数
$930.6K
进口金额
$459
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-05-05
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106697782
企查查编码QVN9DFDJ30
成立日期2014-11-21
联系地址Số 192/19 phố Thái Thịnh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂM SÓC SỨC KHỎE VÀ SẮC ĐẸP PHÚ THÁI
企业英文名称PHU THAI HEALTH AND BEAUTY CARE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 192/19 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
电话+842435659099
传真0435659088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330590其他护发品
330510洗发剂
330520烫直发制剂
330530发胶
670490其他毛发制品

出口

HS 编码产品
330590其他护发品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国39$373.9K
德国27$295.3K
法国25$172.4K
墨西哥15$67.5K
意大利7$14.6K
美国3$5.5K
日本2$1.2K
葡萄牙1$272

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$459

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wella International Operations Switzerland Sarl瑞士35$522.3K其他护发品、洗发剂
Wella International Operations Switzerland SARL, Singapore Branch新加坡31$407.1K其他护发品、洗发剂
Staffs Co., Ltd.日本2$1.2K其他毛发制品
Hfc Prestige Mfg Germany Gmbh德国1$34其他护发品、洗发剂
Hfc Prestige Mfg泰国1$27其他护发品、烫直发制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wella International Operations Switzerland SARL, Singapore Branch新加坡1$459其他护发品

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他护发品Wella International Operations Switzerland Sarl法国$1.2K
2026-04-17其他护发品Wella International Operations Switzerland Sarl德国$906
2026-04-17其他护发品Wella International Operations Switzerland Sarl法国$1.2K
2026-04-17其他护发品Wella International Operations Switzerland Sarl意大利$1.3K
2026-04-17其他护发品Wella International Operations Switzerland Sarl墨西哥$2.5K
2026-04-17其他护发品Wella International Operations Switzerland Sarl意大利$1.3K
2026-04-17其他护发品Wella International Operations Switzerland Sarl墨西哥$2.5K
2026-04-17其他护发品Wella International Operations Switzerland Sarl德国$906
2026-04-17其他护发品Wella International Operations Switzerland Sarl墨西哥$1.2K
2026-04-17其他护发品Wella International Operations Switzerland Sarl墨西哥$1.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-05其他护发品WELLA INTERNATIONAL OPERATIONS SWITZERLAND SARL SINGAPORE BRANCH新加坡$327
2023-05-05其他护发品WELLA INTERNATIONAL OPERATIONS SWITZERLAND SARL SINGAPORE BRANCH新加坡$132

相关企业 · 同类产品

Phu Thai Health & Beauty Care Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →