Phu Thai Health & Beauty Care Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chăm Sóc Sức Khỏe Và Sắc Đẹp Phú Thái
70
进口笔数
1
出口笔数
$930.6K
进口金额
$459
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-05-05
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106697782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DFDJ30 |
| 成立日期 | 2014-11-21 |
| 联系地址 | Số 192/19 phố Thái Thịnh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂM SÓC SỨC KHỎE VÀ SẮC ĐẸP PHÚ THÁI |
| 企业英文名称 | PHU THAI HEALTH AND BEAUTY CARE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 192/19 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +842435659099 |
| 传真 | 0435659088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 330530 | 发胶 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 39 | $373.9K |
| 德国 | 27 | $295.3K |
| 法国 | 25 | $172.4K |
| 墨西哥 | 15 | $67.5K |
| 意大利 | 7 | $14.6K |
| 美国 | 3 | $5.5K |
| 日本 | 2 | $1.2K |
| 葡萄牙 | 1 | $272 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $459 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wella International Operations Switzerland Sarl | 瑞士 | 35 | $522.3K | 其他护发品、洗发剂 |
| Wella International Operations Switzerland SARL, Singapore Branch | 新加坡 | 31 | $407.1K | 其他护发品、洗发剂 |
| Staffs Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.2K | 其他毛发制品 |
| Hfc Prestige Mfg Germany Gmbh | 德国 | 1 | $34 | 其他护发品、洗发剂 |
| Hfc Prestige Mfg | 泰国 | 1 | $27 | 其他护发品、烫直发制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wella International Operations Switzerland SARL, Singapore Branch | 新加坡 | 1 | $459 | 其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他护发品 | Wella International Operations Switzerland Sarl | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | Wella International Operations Switzerland Sarl | 德国 | $906 |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | Wella International Operations Switzerland Sarl | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | Wella International Operations Switzerland Sarl | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | Wella International Operations Switzerland Sarl | 墨西哥 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | Wella International Operations Switzerland Sarl | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | Wella International Operations Switzerland Sarl | 墨西哥 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | Wella International Operations Switzerland Sarl | 德国 | $906 |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | Wella International Operations Switzerland Sarl | 墨西哥 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | Wella International Operations Switzerland Sarl | 墨西哥 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 其他护发品 | WELLA INTERNATIONAL OPERATIONS SWITZERLAND SARL SINGAPORE BRANCH | 新加坡 | $327 |
| 2023-05-05 | 其他护发品 | WELLA INTERNATIONAL OPERATIONS SWITZERLAND SARL SINGAPORE BRANCH | 新加坡 | $132 |