Hanoi Industrial Electrical & Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 贱金属脚轮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí & ĐIệN CôNG NGHIệP Hà NộI

3
进口笔数
11
出口笔数
$255.0K
进口金额
$63.8K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-01-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $955 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $152.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $955 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $152.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106113395
企查查编码QVNF1D8H7V
成立日期2013-03-04
联系地址Số 17, tổ 21, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ & ĐIỆN CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI INDUSTRIAL ELECTRICAL & MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 126A6 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话01662789378
邮箱hoavu121087@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845611激光机床

出口

HS 编码产品
830220贱金属脚轮
940320非办公金属家具
392043PVC塑料板材
392690其他塑料制品
400821硫化橡胶板片
732690其他钢铁制品
940399非木制家具件
271019非轻质石油
392190非泡沫塑料片
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$255.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$63.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国3$255.0K激光机床、机床零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woosin Vina Co., Ltd.越南10$62.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
Yura Harness Vietnam Co., Ltd.越南1$955其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09激光机床JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD中国$38.0K
2026-04-09激光机床JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD中国$38.0K
2026-04-08激光机床JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD中国$38.0K
2026-04-08激光机床JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD中国$38.0K
2024-07-15激光机床JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD中国$38.0K
2024-03-02激光机床JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD中国$65.0K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-10其他纺织制品WOOSIN VINA CO LTD越南$690
2026-01-10硫化橡胶板片WOOSIN VINA CO LTD越南$247
2026-01-10包覆橡胶绳WOOSIN VINA CO LTD$121
2025-12-12非泡沫塑料片WOOSIN VINA CO LTD越南$740
2025-12-12贱金属脚轮WOOSIN VINA CO LTD越南$1.9K
2025-12-12非轻质石油WOOSIN VINA CO LTD越南$77
2025-12-12贱金属脚轮WOOSIN VINA CO LTD越南$718
2025-09-10非办公金属家具YURA HARNESS VIETNAM CO LTD越南$955
2025-04-18硫化橡胶板片WOOSIN VINA CO LTD越南$252
2025-04-18其他塑料制品WOOSIN VINA CO LTD越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Industrial Electrical & Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →