Hanoi Industrial Electrical & Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 贱金属脚轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí & ĐIệN CôNG NGHIệP Hà NộI
3
进口笔数
11
出口笔数
$255.0K
进口金额
$63.8K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-01-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106113395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1D8H7V |
| 成立日期 | 2013-03-04 |
| 联系地址 | Số 17, tổ 21, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ & ĐIỆN CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI INDUSTRIAL ELECTRICAL & MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 126A6 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 01662789378 |
| 邮箱 | hoavu121087@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $255.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $63.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $255.0K | 激光机床、机床零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $62.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Yura Harness Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $955 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-09 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-08 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-08 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2024-07-15 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2024-03-02 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $65.0K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 其他纺织制品 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $690 |
| 2026-01-10 | 硫化橡胶板片 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-01-10 | 包覆橡胶绳 | WOOSIN VINA CO LTD | — | $121 |
| 2025-12-12 | 非泡沫塑料片 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $740 |
| 2025-12-12 | 贱金属脚轮 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-12 | 非轻质石油 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-12-12 | 贱金属脚轮 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $718 |
| 2025-09-10 | 非办公金属家具 | YURA HARNESS VIETNAM CO LTD | 越南 | $955 |
| 2025-04-18 | 硫化橡胶板片 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $252 |
| 2025-04-18 | 其他塑料制品 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |