CK Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他胶印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CK
20
进口笔数
1
出口笔数
$1.86M
进口金额
$84.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-09-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316105094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9DJYXJ |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | 360/17 Tân Hòa Đông, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CK |
| 企业英文名称 | CK IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27-29 Liên Khu 5-11-12, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn |
| 电话 | +84903787668 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844313 | 其他胶印机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 844120 | 制袋机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844313 | 其他胶印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $1.33M |
| 中国 | 11 | $287.1K |
| 德国 | 3 | $237.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $84.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheung Wo Hing Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.68M | 书籍装订机、其他胶印机 |
| CHAMPION LEE TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $100.9K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Muller Martini (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $84.6K | 其他橡胶带、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sindy Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $84.0K | 其他粘合剂≤1kg、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他造纸机械 | CHEUNG WO HING PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 多层涂布纸板 | CHEUNG WO HING PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-13 | 多层涂布纸板 | CHEUNG WO HING PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-13 | 其他胶印机 | CHEUNG WO HING PRINTING MACHINERY CO LTD | 日本 | $160.0K |
| 2026-04-13 | 其他造纸机械 | CHEUNG WO HING PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 其他胶印机 | CHEUNG WO HING PRINTING MACHINERY CO LTD | 日本 | $160.0K |
| 2026-02-04 | 其他胶印机 | CHEUNG WO HING PRINTING MACHINERY CO LTD | 日本 | $150.0K |
| 2026-02-04 | 纸张切割机 | CHEUNG WO HING PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-02-04 | 多层涂布纸板 | CHEUNG WO HING PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-12-02 | 多层涂布纸板 | CHEUNG WO HING PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 其他胶印机 | SINDY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $84.0K |