Thanh Dat Power Construction Designing Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Điện Thành Đạt
12
进口笔数
3
出口笔数
$47.5K
进口金额
$3.9K
出口金额
2024-09-07
最近进口
2026-03-27
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302250408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3931UW6 |
| 成立日期 | 2001-03-16 |
| 联系地址 | 49 Cửu Long, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG ĐIỆN THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT POWER CONSTRUCTION DESIGNING CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 Cửu Long, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842838624748 |
| 邮箱 | info@tds.com.vn |
| 官网 | tds.com.vn |
| 传真 | 02838624746 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 853290 | 电容器零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $41.7K |
| 爱尔兰 | 3 | $3.7K |
| 德国 | 3 | $1.1K |
| 韩国 | 2 | $623 |
| 中国台湾 | 1 | $283 |
| 爱沙尼亚 | 1 | $101 |
| 罗马尼亚 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | 8 | $40.9K | 电气装置零件、高压继电器 |
| Fimer India Private Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $1.8K | 电容器零件 |
| Hitachi Energy India Ltd. | 爱尔兰 | 2 | $1.8K | 电容器零件 |
| Fimer India Private Ltd. | 德国 | 1 | $980 | 静止变流器、其他风扇 |
| FIMER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $833 | 变压器零件、静止变流器 |
| Iljin Electric Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $630 | 高压断路器、高压开关 |
| SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $283 | 发动机点火零件、静止变流器 |
| Hitachi Energy India Ltd. | 德国 | 1 | $117 | 其他风扇、流量压力检测零件 |
| Hitachi Energy India Ltd. | 爱沙尼亚 | 1 | $101 | 电测仪表 |
| Hitachi Energy India Ltd. | 罗马尼亚 | 1 | $6 | 其他半导体介质 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP KOLON BINH DUONG (MST: 3702528269) | 1 | $1.2K | 其他工业用纺织品、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-07 | 电容器零件 | Hitachi Energy India Ltd. | 爱尔兰 | $609 |
| 2024-09-07 | 电测仪表 | Hitachi Energy India Ltd. | 爱沙尼亚 | $101 |
| 2024-09-07 | 流量压力检测零件 | Hitachi Energy India Ltd. | 德国 | $62 |
| 2024-09-07 | 电力控制板 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $16.0K |
| 2024-09-07 | 其他风扇 | Hitachi Energy India Ltd. | 德国 | $55 |
| 2024-09-07 | 电容器零件 | Hitachi Energy India Ltd. | 爱尔兰 | $609 |
| 2024-09-07 | 其他半导体介质 | Hitachi Energy India Ltd. | 罗马尼亚 | $3 |
| 2024-09-07 | 电力控制板 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $16.0K |
| 2024-09-07 | 其他半导体介质 | Hitachi Energy India Ltd. | 罗马尼亚 | $3 |
| 2024-08-10 | 钢铁螺钉螺栓 | SHIHLIN ELECTRIC & ENGINEERING CORP ORATION | 中国台湾 | $10 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 铜绕组线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-03-27 | 铜绕组线 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-03-26 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP KOLON BINH DUONG (MST: 3702528269) | — | $995 |
| 2026-03-26 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP KOLON BINH DUONG (MST: 3702528269) | — | $169 |
| 2024-05-28 | 750瓦以下直流电机 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-05-28 | 其他电气开关 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $278 |