Anh Intelligent Communication Advertising Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN QUảNG CáO TRUYềN THôNG MINH ANH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$4.9K
出口金额
—
最近进口
2025-04-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801146635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK24MK1E |
| 成立日期 | 2015-10-13 |
| 联系地址 | Số 75B, phố Cầu Cốn, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUẢNG CÁO TRUYỀN THÔNG MINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 75B, phố Cầu Cốn, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84975455735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 木制办公家具 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2025-04-25 | 金属标牌 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $242 |
| 2025-04-25 | 铝合金板材 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-24 | 金属标牌 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $242 |
| 2025-04-24 | 铝合金板材 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-24 | 木制办公家具 | Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $574 |