JHEN DA CONSTRUCTION ENGINEERING VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 垫片套装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Trình Jhen Da Việt Nam
14
进口笔数
0
出口笔数
$64.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106909652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBENC6Y |
| 成立日期 | 2015-07-21 |
| 联系地址 | Phòng 6.2, số 1, ngõ 329 đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH JHEN DA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JHEN DA CONSTRUCTION ENGINEERING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 6.2, số 1, ngõ 329 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84912057485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848490 | 垫片套装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 14 | $58.5K |
| 中国 | 2 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JHEN DA ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | 14 | $64.9K | 垫片套装、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 垫片套装 | JHEN DA ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2025-12-19 | 非液体温度计 | JHEN DA ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $244 |
| 2025-12-19 | 垫片套装 | JHEN DA ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $320 |
| 2025-09-24 | 非泡沫橡胶密封件 | JHEN DA ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $17 |
| 2025-09-24 | 其他钢铁制品 | JHEN DA ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $79 |
| 2025-09-24 | 非泡沫橡胶密封件 | JHEN DA ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $860 |
| 2025-09-24 | 垫片套装 | JHEN DA ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2025-07-21 | 垫片套装 | JHEN DA ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2025-07-21 | 垫片套装 | JHEN DA ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $218 |
| 2025-07-21 | 阀门龙头 | JHEN DA ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $125 |