C & H Industrial Equipments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 发动机空气滤清器
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp C & H
28
进口笔数
0
出口笔数
$135.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302626403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPY48MMK |
| 成立日期 | 2002-05-27 |
| 联系地址 | 557/28 Quốc lộ 13, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP C & H |
| 企业英文名称 | C & H INDUSTRIAL EQUIPMENTS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường Cây Keo, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02862587657 |
| 传真 | 02862587660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $66.2K |
| 德国 | 15 | $58.6K |
| 英国 | 3 | $2.5K |
| 泰国 | 1 | $2.4K |
| 意大利 | 4 | $2.3K |
| 比利时 | 1 | $1.4K |
| 捷克 | 2 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $383 |
| 荷兰 | 1 | $293 |
| 马来西亚 | 1 | $274 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boge Kompressoren Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $67.2K | 泵及压缩机零件、气体过滤机械 |
| Adekomp (Asia Pacific) Ltd. | 中国 | 7 | $62.3K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| MTA S.p.A. | 意大利 | 4 | $3.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Shanghai Jiuzhou Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他化学制剂、氧化铝 |
| Adekoms New Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $690 | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 非轻质石油 | BOGE KOMPRESSOREN ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $4.3K |
| 2026-01-27 | 电力控制板 | BOGE KOMPRESSOREN ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $336 |
| 2026-01-27 | 工业干燥机 | BOGE KOMPRESSOREN ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 气体过滤机械 | BOGE KOMPRESSOREN ASIA PACIFIC PTE LTD | 英国 | $325 |
| 2026-01-27 | 气体过滤机械 | BOGE KOMPRESSOREN ASIA PACIFIC PTE LTD | 英国 | $272 |
| 2026-01-27 | 其他橡胶带 | BOGE KOMPRESSOREN ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $134 |
| 2026-01-27 | 气体过滤机械 | BOGE KOMPRESSOREN ASIA PACIFIC PTE LTD | 捷克 | $263 |
| 2026-01-27 | 工业干燥机 | BOGE KOMPRESSOREN ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 内燃机滤油器 | BOGE KOMPRESSOREN ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $54 |
| 2026-01-27 | 其他橡胶带 | BOGE KOMPRESSOREN ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $67 |