Thien Nam Chemical & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Hóa Chất Thiên Nam
89
进口笔数
0
出口笔数
$336.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313286974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNE9WVVB |
| 成立日期 | 2015-06-03 |
| 联系地址 | 160/28/3 Đường số 4, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT THIÊN NAM |
| 企业英文名称 | THIEN NAM CHEMICAL AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160/28/3 Đường số 4, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84928568668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 59 | $179.1K |
| 美国 | 44 | $82.5K |
| 日本 | 32 | $48.6K |
| 瑞士 | 2 | $8.3K |
| 韩国 | 1 | $7.9K |
| 中国 | 2 | $5.0K |
| 英国 | 3 | $2.2K |
| 德国 | 2 | $1.6K |
| 马来西亚 | 1 | $868 |
| 新加坡 | 1 | $460 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Xibei Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $127.1K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Beijing Keming Xinsheng Instrument Co., Ltd. | 中国 | 7 | $35.0K | 切片机零件、色谱仪 |
| SANA OULAAL | 美国 | 3 | $34.2K | 止回阀、垫片套装 |
| SimO Messa | 美国 | 5 | $28.3K | 切片机零件、垫片套装 |
| Ray Dale | 澳大利亚 | 14 | $21.4K | 切片机零件、真空泵 |
| Sana Oulaalou | 美国 | 4 | $13.9K | 切片机零件、止回阀 |
| YIWU XIBEI TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $12.5K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| 0642887807b974c114c1ead3f9f258fc | 4 | $8.2K | ||
| eBay International | 美国 | 3 | $3.8K | 通信设备、其他车辆零件 |
| BEN | 以色列 | 2 | $2.1K | 切片机零件、色谱仪 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU FENGDI PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 止回阀 | BEIJING KEMING XINSHENG INSTRUMENT CO LTD | 美国 | $400 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管材 | BEIJING KEMING XINSHENG INSTRUMENT CO LTD | 美国 | $200 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管材 | BEIJING KEMING XINSHENG INSTRUMENT CO LTD | 美国 | $200 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU FENGDI PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 止回阀 | BEIJING KEMING XINSHENG INSTRUMENT CO LTD | 美国 | $400 |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | BEIJING KEMING XINSHENG INSTRUMENT CO LTD | 美国 | $760 |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | BEIJING KEMING XINSHENG INSTRUMENT CO LTD | 瑞士 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | TIEN TRAN VAN | 爱尔兰 | $750 |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | TIEN TRAN VAN | 爱尔兰 | $750 |