Thien Nam Chemical & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Hóa Chất Thiên Nam

89
进口笔数
0
出口笔数
$336.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
36
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $142 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $142 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313286974
企查查编码QVNNE9WVVB
成立日期2015-06-03
联系地址160/28/3 Đường số 4, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT THIÊN NAM
企业英文名称THIEN NAM CHEMICAL AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址160/28/3 Đường số 4, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话+84928568668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
848130止回阀
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
848490垫片套装
730690其他钢铁管材
732690其他钢铁制品
842129液体过滤机械
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
爱尔兰59$179.1K
美国44$82.5K
日本32$48.6K
瑞士2$8.3K
韩国1$7.9K
中国2$5.0K
英国3$2.2K
德国2$1.6K
马来西亚1$868
新加坡1$460

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Xibei Trading Co., Ltd.中国26$127.1K切片机零件、其他塑料制品
Beijing Keming Xinsheng Instrument Co., Ltd.中国7$35.0K切片机零件、色谱仪
SANA OULAAL美国3$34.2K止回阀、垫片套装
SimO Messa美国5$28.3K切片机零件、垫片套装
Ray Dale澳大利亚14$21.4K切片机零件、真空泵
Sana Oulaalou美国4$13.9K切片机零件、止回阀
YIWU XIBEI TRADING CO LTD中国2$12.5K切片机零件、其他塑料制品
0642887807b974c114c1ead3f9f258fc4$8.2K
eBay International美国3$3.8K通信设备、其他车辆零件
BEN以色列2$2.1K切片机零件、色谱仪

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他塑料制品CHANGZHOU FENGDI PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2026-04-22止回阀BEIJING KEMING XINSHENG INSTRUMENT CO LTD美国$400
2026-04-22其他钢铁管材BEIJING KEMING XINSHENG INSTRUMENT CO LTD美国$200
2026-04-22其他钢铁管材BEIJING KEMING XINSHENG INSTRUMENT CO LTD美国$200
2026-04-22其他塑料制品CHANGZHOU FENGDI PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2026-04-22止回阀BEIJING KEMING XINSHENG INSTRUMENT CO LTD美国$400
2026-04-21切片机零件BEIJING KEMING XINSHENG INSTRUMENT CO LTD美国$760
2026-04-21切片机零件BEIJING KEMING XINSHENG INSTRUMENT CO LTD瑞士$4.1K
2026-04-21切片机零件TIEN TRAN VAN爱尔兰$750
2026-04-21切片机零件TIEN TRAN VAN爱尔兰$750

相关企业 · 同类产品

Thien Nam Chemical & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →