IPP Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 家用炊具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN IPP VIETNAM

189
进口笔数
0
出口笔数
$14.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.83M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $323.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $374.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $107.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $300.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $395.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $221.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $180.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $558.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $158.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $297.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $710.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $301.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $189.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.83M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $498.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $318.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $412.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $356.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $211.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $217.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $570.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $511.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $722.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $818.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $335.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $911.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $583.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $355.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $323.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $374.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $107.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $300.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $395.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $221.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $180.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $558.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $158.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $297.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $710.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $301.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $189.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.83M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $498.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $318.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $412.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $356.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $211.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $217.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $570.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $511.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $722.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $818.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $335.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $911.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $583.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $355.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313595154
企查查编码QVNHGGG2W1
成立日期2015-12-31
联系地址5 Đường số 1A, KDC Melosa, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN IPP VIETNAM
企业英文名称IPP VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址5 Đường số 1A, KDC Melosa, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话1900886644
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851660家用炊具
841460通风罩
853710电力控制板
841459其他风扇
481910瓦楞纸箱
850140单相交流电机
841490泵及压缩机零件
851690电热器具零件
700729夹层安全玻璃
700719钢化安全玻璃

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚90$7.77M
泰国50$4.74M
中国49$2.14M
德国1$21.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD马来西亚41$3.55M家用炊具、电力控制板
PCM INTER COMPANY LIMITED泰国19$1.75M家用炊具、家用洗碗机
Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚32$1.64M家用炊具、电力控制板
WU HUI HANG (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚11$1.29M家用炊具、125W以下风扇
Siricharoen Electric Co., Ltd.泰国12$1.24M家用炊具、通风罩
PCM Inter Co., Ltd.泰国14$1.10M家用炊具、其他电动家用器具
AQUATRONIX INDUSTRIES SDN BHD马来西亚5$749.3K电热水器、电热器具零件
Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan中国10$541.5K家用炊具、染色棉针织布
Guangdong Seavy Electrical Appliances Co., Ltd.中国10$503.0K通风罩、泵及压缩机零件
Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd.中国8$270.4K电力控制板、泵及压缩机零件

近期贸易明细

进口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29电力控制板Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-06-29电热器具零件Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-06-29家用炊具Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$21.6K
2026-06-29电热器具零件Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-06-29其他风扇Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-06-29电力控制板Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-06-29其他风扇Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-06-29家用炊具Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$34.4K
2026-06-29电力控制板Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$0
2026-06-24家用炊具PCM INTER COMPANY LIMITED泰国$28.8K

相关企业 · 同类产品

IPP Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →