IPP Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IPP VIETNAM
163
进口笔数
0
出口笔数
$10.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313595154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGGG2W1 |
| 成立日期 | 2015-12-31 |
| 联系地址 | 5 Đường số 1A, KDC Melosa, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IPP VIETNAM |
| 企业英文名称 | IPP VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 5 Đường số 1A, KDC Melosa, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 1900886644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 45 | $4.34M |
| 马来西亚 | 74 | $4.32M |
| 中国 | 43 | $1.94M |
| 德国 | 1 | $21.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PCM Inter Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $2.45M | 家用炊具、家用洗碗机 |
| Sun Flame Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 37 | $1.51M | 家用炊具、电力控制板 |
| Wu Hui Hang (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $1.29M | 家用炊具、电力控制板 |
| Siricharoen Electric Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $1.24M | 家用炊具、通风罩 |
| Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $977.8K | 家用炊具、电力控制板 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 10 | $541.5K | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Guangdong Seavy Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 10 | $503.0K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Pro Concept Manufacturer Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $423.1K | 家用洗碗机、彩色电视接收机 |
| Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $270.4K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| China Machinery Engineering Suzhou Co., Ltd. | 中国 | 5 | $192.4K | 放电加工机床、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 家用炊具 | AQUATRONIX INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $99.2K |
| 2026-04-22 | 家用炊具 | AQUATRONIX INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $99.2K |
| 2026-04-21 | 单相交流电机 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $275 |
| 2026-04-21 | 活性碳 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $25 |
| 2026-04-21 | 通风罩 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $24.8K |
| 2026-04-21 | 通风罩 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $26.6K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2026-04-21 | 单相交流电机 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2026-04-21 | 单相交流电机 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2026-04-21 | 钢化安全玻璃 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $50 |