TIDI TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TIDI
1
进口笔数
0
出口笔数
$11.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110189679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUP52F4C |
| 成立日期 | 2022-11-23 |
| 联系地址 | Số 8, Đường Đa Lộc, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIDI |
| 企业英文名称 | TIDI TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Đường Đa Lộc, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84972921686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haolang Technology (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 医用导管、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 医用导管 | Haolang Technology (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-04-23 | 医用导管 | Haolang Technology (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-04-23 | 医用导管 | Haolang Technology (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-04-23 | 医用导管 | Haolang Technology (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-04-23 | 医用导管 | Haolang Technology (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-04-23 | 医用导管 | Haolang Technology (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | $144 |
| 2026-04-23 | 医用导管 | Haolang Technology (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2026-04-23 | 医用导管 | Haolang Technology (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | $448 |
| 2026-04-23 | 医用导管 | Haolang Technology (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-04-23 | 医用导管 | Haolang Technology (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | $160 |