Amamy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HUG
4
进口笔数
0
出口笔数
$12.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400801449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNT4RUG |
| 成立日期 | 2016-10-11 |
| 联系地址 | Số nhà 106, đường Lê An, Phường Trần Nguyên Hãn, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HUG |
| 企业英文名称 | HUG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 106, đường Lê An, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84348601111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $12.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Risune International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.5K | 人造纤维绳、卫生用品 |
| e63c758d087d871c8110b38994fb67e6 | 1 | $50 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 卫生用品 | Dalian Risune International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2023-12-27 | 卫生用品 | Dalian Risune International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2023-06-01 | 卫生用品 | Dalian Risune International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2023-03-22 | 其他机器刀具 | QINGDAO HKD INTERNATIONAL LOGISTICS | 中国 | $25 |
| 2023-03-22 | 电力控制板 | QINGDAO HKD INTERNATIONAL LOGISTICS | 中国 | $15 |
| 2023-03-22 | 其他机器刀具 | QINGDAO HKD INTERNATIONAL LOGISTICS | 中国 | $10 |