UC House Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH úC HOUSE
5
进口笔数
0
出口笔数
$60.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316982472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32HP6SV |
| 成立日期 | 2021-10-18 |
| 联系地址 | 161 Đường Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÚC HOUSE |
| 企业英文名称 | UC HOUSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43 Đường số 25A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968008608 |
| 邮箱 | Info@uchouse.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 200880 | 加工草莓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $60.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GBU Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $60.3K | 坚果及种子、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 坚果及种子 | GBU AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $17.3K |
| 2023-12-14 | 坚果及种子 | GBU AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $12.7K |
| 2023-07-03 | 葡萄干 | GBU AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $6.0K |
| 2023-04-13 | 坚果及种子 | GBU AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $16.9K |
| 2023-04-13 | 加工草莓 | GBU AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2023-04-13 | 其他加工水果 | GBU AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $795 |
| 2023-04-13 | 其他加工水果 | GBU AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $823 |
| 2023-04-13 | 其他加工水果 | GBU AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $795 |
| 2023-01-31 | 其他加工水果 | GBU AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2023-01-31 | 其他加工水果 | GBU AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |