TKNEC Engineering Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DịCH Vụ TKNEC
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$101.7K
出口金额
—
最近进口
2025-08-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316439065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85YJB4E |
| 成立日期 | 2020-08-13 |
| 联系地址 | 1/2 Đường số 1, Khu Tái Định Cư Bình Chiểu, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ TKNEC |
| 企业英文名称 | TKNEC ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/2 Đường số 1, Khu Tái Định Cư Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842822298283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $101.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $98.6K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 烧碱溶液、硫酸 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 窗式/壁挂空调 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-08-28 | 窗式/壁挂空调 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-07-30 | 窗式/壁挂空调 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-07-30 | 空调机零件 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-30 | 空调机零件 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-29 | 空调机零件 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-29 | 空调机零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-29 | 窗式/壁挂空调 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-03-06 | 塑料管件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-03-06 | 塑料管件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |