Phuong An Phat Trading Services Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ PHươNG AN PHáT
15
进口笔数
0
出口笔数
$386.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702504388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSE4XPE |
| 成立日期 | 2016-10-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2581, tờ bản đồ số 3, Quốc lộ 1K, khu phố Châu Thới, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG AN PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2581, tờ bản đồ số 3, Quốc lộ 1K, khu phố Châu T, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84988334388 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $178.7K |
| 捷克 | 4 | $97.6K |
| 德国 | 3 | $48.4K |
| 日本 | 1 | $44.2K |
| 中国 | 1 | $17.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miroslav Jurena | 德国 | 4 | $97.6K | 加强橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| HM NewSpace Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $91.0K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Goal Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $81.6K | 加强橡胶带 |
| Nguyen Vuong Linh | 德国 | 3 | $48.4K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Nikki Tsusho Corporation | 日本 | 1 | $44.2K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Newmeda Materials Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $17.6K | 硅锰钢条杆、钢绞线缆 |
| M Modular Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $6.1K | 加强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 加强橡胶带 | MIROSLAV JURENA | 捷克 | $9.3K |
| 2025-08-11 | 加强橡胶带 | MIROSLAV JURENA | 捷克 | $9.7K |
| 2025-08-01 | 加强橡胶带 | MIROSLAV JURENA | 捷克 | $9.2K |
| 2025-08-01 | 加强橡胶带 | MIROSLAV JURENA | 捷克 | $9.5K |
| 2025-08-01 | 加强橡胶带 | MIROSLAV JURENA | 捷克 | $9.2K |
| 2024-12-03 | 加强橡胶带 | MIROSLAV JURENA | 捷克 | $28.5K |
| 2024-08-26 | 加强橡胶带 | MIROSLAV JURENA | 捷克 | $22.2K |
| 2024-04-16 | 加强橡胶带 | HM NEWSPACE PTY LTD | 澳大利亚 | $76.1K |
| 2023-10-26 | 加强橡胶带 | HM NEWSPACE PTY LTD | 澳大利亚 | $14.9K |
| 2023-09-25 | 加强橡胶带 | GOAL PTY LTD | 澳大利亚 | $33.3K |