ZWILLING J.A. Henckels (Vietnam) Ltd.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH ZWILLING J.A.HENCKELS (Việt Nam)

146
进口笔数
12
出口笔数
$1.22M
进口金额
$168.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-09
最近出口
27
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.0K · 2 笔出口 $560 · 2 笔2024-02进口 $35.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $197 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.4K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $1.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.1K · 7 笔出口 $256 · 4 笔2024-08进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $393 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.8K · 4 笔出口 $98.1K · 1 笔2024-12进口 $55.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $154 · 2 笔2025-02进口 $32.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.3K · 2 笔出口 $57.9K · 1 笔2026-01进口 $44.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $204.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.0K · 2 笔出口 $560 · 2 笔2024-02进口 $35.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $197 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.4K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $1.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.1K · 7 笔出口 $256 · 4 笔2024-08进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $393 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.8K · 4 笔出口 $98.1K · 1 笔2024-12进口 $55.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $154 · 2 笔2025-02进口 $32.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.3K · 2 笔出口 $57.9K · 1 笔2026-01进口 $44.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $204.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303940066
企查查编码QVN23HDY99
成立日期2005-07-11
联系地址Số 4, đường Nội khu Hưng Phước 1, Khu phố Hưng Phước 1 (R10), Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ZWILLING J.A. HENCKELS (VIỆT NAM)
企业英文名称ZWILLING J.A. HENCKELS (VIETNAM) LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址R4-56 và R4-57 Hưng Gia 1, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động có mã CPC 849: phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02854102634
传真+842854102635
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本272.8425亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
691110瓷餐具
821192固定刀片刀
732392搪瓷铸铁器具
701342耐热厨房玻璃器皿
821110带刃刀具
392329非乙烯塑料袋
732393不锈钢家用制品
392350塑料封口件
821520餐具套装

出口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
821510镀贵金属餐具套
821591镀贵金属餐具
851690电热器具零件
340250零售清洁粉剂
340399其他润滑剂
392329非乙烯塑料袋
392350塑料封口件
392410塑料餐具
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国98$748.4K
法国23$319.6K
德国21$59.5K
越南10$27.4K
意大利12$26.5K
日本5$17.9K
泰国2$10.0K
西班牙7$6.7K
比利时5$2.7K
美国3$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
秘鲁1$98.1K
泰国2$67.7K
中国1$1.9K
哥斯达黎加7$929
德国1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZWILLING International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国69$671.5K塑料餐具、瓷餐具
ZWILLING J. A. Henckels Europa GmbH德国6$245.8K不锈钢家用制品、塑料餐具
ZWILLING J. A. Henckels Deutschland GmbH德国19$128.4K塑料餐具、不锈钢家用制品
Max Brillant (Shanghai) In-Store Supply Co., Ltd.中国4$87.1K非办公金属家具、其他木家具
ZWILLING BALLARINI ITALIA S.r.l.意大利5$23.0K铝制家用器具、其他餐桌厨房玻璃器皿
ZWILLING J.A. Henckels Japan Ltd.日本5$17.9K固定刀片刀、镀贵金属餐具套
ZWILLING J. A. Henckels AG德国9$4.0K不锈钢家用制品、非贵金属餐具
Jiangsu Bestfull Technology Co., Ltd.中国4$1.3K塑料餐具、耐热厨房玻璃器皿
ZWILLING J. A. Henckels, Inc.美国3$1.2K木制品、不锈钢家用制品
ZWILLING J. A. Henckels LLC中国3$213不锈钢家用制品、塑料餐具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D'Cocina Home & Professional S.A.C.秘鲁1$98.1K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Casa Cana Houseware (Thailand) Co., Ltd.泰国1$57.9K非注塑模具
Shiang Ey Technology Group Co., Ltd.泰国1$9.8K木制工具部件、木制餐具
G.E.W. International Corporation Ltd.中国1$1.9K电热器具零件、电力控制板
La Cuisine International Costa Rica哥斯达黎加7$929制冷设备零件、家用炊具
ZWILLING J. A. Henckels Deutschland GmbH德国1$40餐具套装、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23搪瓷铸铁器具ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD法国$1.6K
2026-04-23餐具套装ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD中国$226
2026-04-23餐具套装ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD中国$348
2026-04-23瓷餐具ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD中国$1.4K
2026-04-23餐具套装ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD中国$391
2026-04-23餐具套装ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD中国$531
2026-04-23其他钢铁家用品ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD中国$168
2026-04-23瓷餐具ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD中国$178
2026-04-23瓷餐具ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD中国$258
2026-04-23瓷餐具ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD中国$203

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09非注塑模具CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD泰国$3.7K
2025-12-09非注塑模具CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD泰国$3.2K
2025-12-09非注塑模具CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD泰国$1.2K
2025-12-09非注塑模具CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD泰国$636
2025-12-09非注塑模具CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD泰国$3.4K
2025-12-09非注塑模具CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD泰国$3.1K
2025-12-09非注塑模具CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD泰国$588
2025-12-09非注塑模具CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD泰国$3.1K
2025-12-09非注塑模具CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD泰国$1.6K
2025-12-09非注塑模具CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD泰国$5.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

ZWILLING J.A. Henckels (Vietnam) Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →