ZWILLING J.A. Henckels (Vietnam) Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ZWILLING J.A.HENCKELS (Việt Nam)
- 邮箱388
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
146
进口笔数
12
出口笔数
$1.22M
进口金额
$168.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-09
最近出口
27
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303940066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23HDY99 |
| 成立日期 | 2005-07-11 |
| 联系地址 | Số 4, đường Nội khu Hưng Phước 1, Khu phố Hưng Phước 1 (R10), Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZWILLING J.A. HENCKELS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ZWILLING J.A. HENCKELS (VIETNAM) LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R4-56 và R4-57 Hưng Gia 1, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động có mã CPC 849: phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02854102634 |
| 传真 | +842854102635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 272.8425亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 732392 | 搪瓷铸铁器具 |
| 701342 | 耐热厨房玻璃器皿 |
| 821110 | 带刃刀具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 821520 | 餐具套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821510 | 镀贵金属餐具套 |
| 821591 | 镀贵金属餐具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $748.4K |
| 法国 | 23 | $319.6K |
| 德国 | 21 | $59.5K |
| 越南 | 10 | $27.4K |
| 意大利 | 12 | $26.5K |
| 日本 | 5 | $17.9K |
| 泰国 | 2 | $10.0K |
| 西班牙 | 7 | $6.7K |
| 比利时 | 5 | $2.7K |
| 美国 | 3 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 1 | $98.1K |
| 泰国 | 2 | $67.7K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
| 哥斯达黎加 | 7 | $929 |
| 德国 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZWILLING International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 69 | $671.5K | 塑料餐具、瓷餐具 |
| ZWILLING J. A. Henckels Europa GmbH | 德国 | 6 | $245.8K | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
| ZWILLING J. A. Henckels Deutschland GmbH | 德国 | 19 | $128.4K | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| Max Brillant (Shanghai) In-Store Supply Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.1K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| ZWILLING BALLARINI ITALIA S.r.l. | 意大利 | 5 | $23.0K | 铝制家用器具、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| ZWILLING J.A. Henckels Japan Ltd. | 日本 | 5 | $17.9K | 固定刀片刀、镀贵金属餐具套 |
| ZWILLING J. A. Henckels AG | 德国 | 9 | $4.0K | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
| Jiangsu Bestfull Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.3K | 塑料餐具、耐热厨房玻璃器皿 |
| ZWILLING J. A. Henckels, Inc. | 美国 | 3 | $1.2K | 木制品、不锈钢家用制品 |
| ZWILLING J. A. Henckels LLC | 中国 | 3 | $213 | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D'Cocina Home & Professional S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $98.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Casa Cana Houseware (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $57.9K | 非注塑模具 |
| Shiang Ey Technology Group Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.8K | 木制工具部件、木制餐具 |
| G.E.W. International Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 电热器具零件、电力控制板 |
| La Cuisine International Costa Rica | 哥斯达黎加 | 7 | $929 | 制冷设备零件、家用炊具 |
| ZWILLING J. A. Henckels Deutschland GmbH | 德国 | 1 | $40 | 餐具套装、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 搪瓷铸铁器具 | ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD | 法国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 餐具套装 | ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD | 中国 | $226 |
| 2026-04-23 | 餐具套装 | ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-23 | 瓷餐具 | ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 餐具套装 | ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD | 中国 | $391 |
| 2026-04-23 | 餐具套装 | ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD | 中国 | $531 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁家用品 | ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-23 | 瓷餐具 | ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-23 | 瓷餐具 | ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD | 中国 | $258 |
| 2026-04-23 | 瓷餐具 | ZWILLING INTERNATIONAL TRADING SHANGHAI LTD | 中国 | $203 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 非注塑模具 | CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2025-12-09 | 非注塑模具 | CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2025-12-09 | 非注塑模具 | CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-12-09 | 非注塑模具 | CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $636 |
| 2025-12-09 | 非注塑模具 | CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2025-12-09 | 非注塑模具 | CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2025-12-09 | 非注塑模具 | CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $588 |
| 2025-12-09 | 非注塑模具 | CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2025-12-09 | 非注塑模具 | CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2025-12-09 | 非注塑模具 | CASA CANA HOUSEWARE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.2K |