Pfizer (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,285 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PFIZER (VIệT NAM)
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
1,285
进口笔数
0
出口笔数
$517.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316055012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7N4VG8 |
| 成立日期 | 2019-12-05 |
| 联系地址 | Tầng 17, Phòng 1701, Friendship Tower, 31 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PFIZER (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | PFIZER (VIETNAM) LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 17, Phòng 1701, Friendship Tower, 31 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842836224000 |
| 邮箱 | trang.vo@pfizer.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300241 | 人用疫苗及毒素 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300449 | 生物碱药品 |
| 300215 | 血液制品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 852321 | 磁条卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 542 | $349.49M |
| 意大利 | 628 | $109.65M |
| 澳大利亚 | 26 | $20.09M |
| 法国 | 69 | $12.53M |
| 美国 | 24 | $8.87M |
| 德国 | 17 | $5.94M |
| 爱尔兰 | 14 | $5.03M |
| 挪威 | 17 | $3.97M |
| 瑞士 | 5 | $1.44M |
| 波多黎各 | 3 | $971.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pfizer Service Co. B.V. | 比利时 | 592 | $370.85M | 其他零售药品、人用疫苗及毒素 |
| Pfizer Service Co B.V. | 意大利 | 585 | $93.30M | 抗生素药品、青霉素链霉素药品 |
| Pfizer Service Co. B.V. | 澳大利亚 | 25 | $19.24M | 其他零售药品、生物碱药品 |
| Pfizer Service Co. B.V. | 法国 | 62 | $10.23M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Pfizer Service Co. B.V. | 美国 | 18 | $8.05M | 其他零售药品、激素抗生素药品 |
| Pfizer Service Co. B.V. | 德国 | 15 | $5.17M | 其他零售药品、激素抗生素药品 |
| Pfizer Service Co. B.V. | 爱尔兰 | 14 | $5.03M | 其他零售药品、人用疫苗及毒素 |
| Pfizer Service Co. B.V. | 挪威 | 17 | $3.97M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Pfizer Service Co. B.V. | 瑞士 | 3 | $1.16M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Pfizer Service Co. B.V. | 波多黎各 | 3 | $971.2K | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 1,285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 皮质类固醇药品 | Pfizer Service Co. B.V. | 比利时 | $162.8K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | Pfizer Service Co. B.V. | 法国 | $210.9K |
| 2026-04-28 | 抗生素药品 | Pfizer Service Co. B.V. | 意大利 | $18.3K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | Pfizer Service Co. B.V. | 法国 | $210.9K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | Pfizer Service Co. B.V. | 德国 | $330.9K |
| 2026-04-28 | 抗生素药品 | Pfizer Service Co. B.V. | 意大利 | $13.7K |
| 2026-04-28 | 抗生素药品 | Pfizer Service Co. B.V. | 意大利 | $141.1K |
| 2026-04-28 | 青霉素链霉素药品 | Pfizer Service Co. B.V. | 意大利 | $277.5K |
| 2026-04-28 | 抗生素药品 | Pfizer Service Co. B.V. | 意大利 | $18.3K |
| 2026-04-28 | 抗生素药品 | Pfizer Service Co. B.V. | 意大利 | $18.3K |