Fanning Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FANNING VIệT NAM
4
进口笔数
5
出口笔数
$249.0K
进口金额
$99.9K
出口金额
2024-05-29
最近进口
2023-10-23
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105173899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3PR1CC |
| 成立日期 | 2011-03-04 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa Nhà Kim Hoàn, ngõ 19 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PARIS VIÊT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, tòa nhà HL Tower, số 6 ngõ 82 đường Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02435841666 |
| 邮箱 | fagvn@fanning.com.vn |
| 传真 | 02435842666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $222.8K |
| 美国 | 1 | $26.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 3 | $52.0K |
| 阿富汗 | 1 | $41.7K |
| 马来西亚 | 1 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen C&D Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $222.8K | 聚丙烯聚合物、其他钢铁结构体 |
| Luoyang Volar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 鞋靴零件、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abbul Wahab Sleeman Khel Ltd. | 阿富汗 | 1 | $41.7K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Naveed Iqbal & Brothers | 巴基斯坦 | 1 | $32.6K | 3公斤以上红茶、未焙炒咖啡 |
| Mm Ellahi & Brothers | 巴基斯坦 | 1 | $17.4K | 3公斤以上绿茶 |
| Chuan Hoe & Co. | 马来西亚 | 1 | $6.3K | 3公斤以上红茶 |
| Ant Global Traders | 巴基斯坦 | 1 | $2.0K | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 高密度聚乙烯 | XIAMEN C & D CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $83.4K |
| 2024-04-24 | 高密度聚乙烯 | LUOYANG VOLAR IMPORT & EXPORT TRA | 美国 | $26.2K |
| 2024-04-10 | 高密度聚乙烯 | XIAMEN C & D CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $83.4K |
| 2024-03-15 | 高密度聚乙烯 | XIAMEN C & D CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $55.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 3公斤以上红茶 | CHUAN HOE & CO | 马来西亚 | $440 |
| 2023-10-23 | 3公斤以上红茶 | CHUAN HOE & CO | 马来西亚 | $5.6K |
| 2023-10-23 | 3公斤以上红茶 | CHUAN HOE & CO | 马来西亚 | $255 |
| 2023-03-01 | 3公斤以上红茶 | ANT GLOBAL TRADERS | 巴基斯坦 | $2.0K |
| 2023-02-18 | 3公斤以上绿茶 | MM ELLAHI & BROTHERS | 巴基斯坦 | $17.4K |
| 2023-01-11 | 3公斤以上绿茶 | ABBUL WAHAB SLEEMAN KHEL LTD | 阿富汗 | $7.4K |
| 2023-01-11 | 3公斤以上红茶 | ABBUL WAHAB SLEEMAN KHEL LTD | 阿富汗 | $13.6K |
| 2023-01-11 | 3公斤以上绿茶 | ABBUL WAHAB SLEEMAN KHEL LTD | 阿富汗 | $20.7K |
| 2023-01-10 | 3公斤以上红茶 | NAVEED IQBAL & BROTHERS | 巴基斯坦 | $32.6K |