Golden Honey Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 天然蜂蜜
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Mật Ong Thượng Hạng
7
进口笔数
96
出口笔数
$133.8K
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900395081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4N1N8E |
| 成立日期 | 2006-06-28 |
| 联系地址 | Lô 54A, Khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẬT ONG THƯỢNG HẠNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN HONEY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 54A, Khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công mật ong, mật ong hỗn hợp, nước đường xi rô, nước đường xi rô hỗn hợp, thủy hải sản, thực phẩm muối khô, gia vị và các sản phẩm từ mật ong 4632 - Bán buôn thực phẩm 0149 - Chăn nuôi khác 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842763899519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $133.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 59 | $897.7K |
| 中国台湾 | 11 | $260.2K |
| 越南 | 13 | $163.6K |
| 泰国 | 3 | $157.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kai Cin Global Inc. | 越南 | 2 | $77.5K | 天然蜂蜜 |
| GM Global Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $53.6K | 其他合金钢平板轧材、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| GM Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 天然蜂蜜 |
| Cong Ty TNHH Mat Ong Thuong Hang | 越南 | 1 | $525 | 天然蜂蜜 |
| Hoabee Co., Ltd. | 越南 | 1 | $525 | 天然蜂蜜 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multipace Korea Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $319.6K | 天然蜂蜜 |
| Honeybee Town Co., Ltd. | 越南 | 12 | $300.5K | 天然蜂蜜、其他食用动物品 |
| Kai Cin Global Inc. | 韩国 | 9 | $287.7K | 天然蜂蜜 |
| Chiangmai Healthy Product Co., Ltd. | 越南 | 3 | $157.0K | 天然蜂蜜、塑料封口件 |
| GM Global Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $138.0K | 天然蜂蜜 |
| MOM.N.ECO CO.,LTD | 7 | $88.9K | 天然蜂蜜 | |
| Honey Captain Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $69.7K | 天然蜂蜜 |
| MOM N ECO Co., Ltd. | 越南 | 5 | $64.8K | 天然蜂蜜 |
| Hoabee Co., Ltd. | 越南 | 5 | $38.2K | 天然蜂蜜、其他食用动物品 |
| Honeyyou | 韩国 | 5 | $27.4K | 天然蜂蜜 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 天然蜂蜜 | GM GLOBAL CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 天然蜂蜜 | GM GLOBAL CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 天然蜂蜜 | GM GLOBAL CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-04-29 | 天然蜂蜜 | GM GLOBAL CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 天然蜂蜜 | GM GLOBAL CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-04-29 | 天然蜂蜜 | GM GLOBAL CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-03-20 | 天然蜂蜜 | GM GLOBAL CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-03-20 | 天然蜂蜜 | GM GLOBAL CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-20 | 天然蜂蜜 | GM GLOBAL CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2025-02-15 | 天然蜂蜜 | GM GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.7K |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 天然蜂蜜 | MOM.N.ECO CO.,LTD | — | $6.2K |
| 2026-04-28 | 天然蜂蜜 | MOM.N.ECO CO.,LTD | — | $680 |
| 2026-04-28 | 天然蜂蜜 | MOM.N.ECO CO.,LTD | — | $2.7K |
| 2026-04-28 | 天然蜂蜜 | MOM.N.ECO CO.,LTD | — | $3.4K |
| 2026-04-22 | 其他食用动物品 | GM GLOBAL CO.,LTD | — | $4.3K |
| 2026-04-16 | 天然蜂蜜 | MOM.N.ECO CO.,LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-16 | 天然蜂蜜 | MOM.N.ECO CO.,LTD | — | $9.2K |
| 2026-04-16 | 天然蜂蜜 | MOM.N.ECO CO.,LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-16 | 天然蜂蜜 | MOM.N.ECO CO.,LTD | — | $680 |
| 2026-03-20 | 天然蜂蜜 | MOM.N.ECO CO.,LTD | — | $9.2K |