MMS Communications Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN THôNG MMS VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$8.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301899750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJY77RTP |
| 成立日期 | 2009-10-23 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà E. Town Central, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG MMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MMS COMMUNICATIONS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 9845009BC99ED2E74148 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tòa nhà E. Town Central, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện dịch vụ quảng cáo sau khi đáp ứng điều kiện liên doanh đối tác Việt Nam đã được phép kinh doanh dịch vụ quảng cáo, đối với trường hợp liên doanh với nhiều đối tác Việt Nam thì tất cả các đối tác đều phải đáp ứng điều kiện trên. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quảng cáo các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ quy định tại Điều 7, Luật Quảng cáo năm 2012. 7310 - Quảng cáo 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842862814060 |
| 传真 | +842862814090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 24.431亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $3.8K |
| 尼加拉瓜 | 3 | $3.1K |
| 洪都拉斯 | 2 | $999 |
| 美国 | 1 | $362 |
| 泰国 | 1 | $180 |
| 马来西亚 | 1 | $79 |
| 新加坡 | 1 | $70 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACCUSYS STORAGE | 中国台湾 | 1 | $3.8K | 存储单元、处理器及控制器 |
| Screenworks Ltd. | 英国 | 1 | $3.8K | 化纤针织服装、棉针织T恤及背心 |
| SocietyAwards | 美国 | 1 | $362 | 贱金属装饰品、金属钩环 |
| Screenworks | 英国 | 2 | $301 | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| Plannova Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $180 | 贱金属装饰品、非热带木装饰品 |
| GD EXPRESS SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $79 | 其他印刷品、980000 |
| Parry International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $70 | 贱金属装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 棉针织T恤及背心 | GD EXPRESS SDN. BHD. | 马来西亚 | $79 |
| 2025-07-03 | 贱金属装饰品 | PARRY INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | $70 |
| 2025-05-29 | 贱金属装饰品 | PLANNOVA CO LTD ( | 泰国 | $180 |
| 2025-05-19 | 其他玻璃制品 | SOCIETY AWARDS | 美国 | $362 |
| 2025-02-18 | 处理器及控制器 | ACCUSYS STORAGE | 中国台湾 | $3.8K |
| 2025-02-17 | 其他针织服装 | SCREENWORKS | 尼加拉瓜 | $187 |
| 2025-02-17 | 其他针织服装 | SCREENWORKS | 洪都拉斯 | $71 |
| 2025-02-14 | 其他针织服装 | SCREENWORKS LTD | 洪都拉斯 | $928 |
| 2025-02-14 | 其他针织服装 | SCREENWORKS LTD | 尼加拉瓜 | $2.9K |
| 2025-02-05 | 棉针织服装 | SCREENWORKS | 尼加拉瓜 | $43 |