Fu-Jia Enterprise Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FU-JIA ENTERPRISE
6
进口笔数
1
出口笔数
$187.1K
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2023-02-09
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702643712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE6WQVH |
| 成立日期 | 2018-03-05 |
| 联系地址 | DC38-43 khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FU-JIA ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | FU-JIA ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DC38-43 khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381700 | 混合烷基苯/萘 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 3 | $92.9K |
| 中国台湾 | 2 | $92.6K |
| 比利时 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heading Trading Co., Ltd. | 美国 | 2 | $92.6K | 混合烷基苯/萘、其他化学制剂 |
| Hae Ching Enterprise Co., Ltd. | 新西兰 | 2 | $54.6K | 非轻质石油 |
| Hae-Ching Enterprise Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $38.3K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DA-YEN TRADING CO.,LTD. | 中国台湾 | 1 | $9.9K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 绝缘电线 | Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd. | 比利时 | $250 |
| 2026-01-27 | 电力控制板 | Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd. | 比利时 | $1.4K |
| 2025-07-08 | 非轻质石油 | Hae Ching Enterprise Co., Ltd. | 新西兰 | $15.8K |
| 2025-07-08 | 非轻质石油 | Hae Ching Enterprise Co., Ltd. | 新西兰 | $6.1K |
| 2025-07-08 | 非轻质石油 | Hae Ching Enterprise Co., Ltd. | 新西兰 | $7.6K |
| 2024-08-06 | 混合烷基苯/萘 | Heading Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $64.5K |
| 2024-06-24 | 混合烷基苯/萘 | Heading Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $28.1K |
| 2024-05-13 | 非轻质石油 | Hae Ching Enterprise Co., Ltd. | 新西兰 | $1.9K |
| 2024-05-13 | 非轻质石油 | Hae Ching Enterprise Co., Ltd. | 新西兰 | $9.2K |
| 2024-05-13 | 非轻质石油 | Hae Ching Enterprise Co., Ltd. | 新西兰 | $3.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-09 | 非轻质石油 | DA-YEN TRADING CO.,LTD. | 中国台湾 | $636 |
| 2023-02-09 | 非轻质石油 | DA-YEN TRADING CO.,LTD. | 中国台湾 | $864 |
| 2023-02-09 | 非轻质石油 | DA-YEN TRADING CO.,LTD. | 中国台湾 | $580 |
| 2023-02-09 | 非轻质石油 | DA-YEN TRADING CO.,LTD. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2023-02-09 | 非纺织润滑剂 | DA-YEN TRADING CO.,LTD. | 中国台湾 | $4.6K |
| 2023-02-09 | 非纺织润滑剂 | DA-YEN TRADING CO.,LTD. | 中国台湾 | $640 |
| 2023-02-09 | 非纺织润滑剂 | DA-YEN TRADING CO.,LTD. | 中国台湾 | $176 |
| 2023-02-09 | 非轻质石油 | DA-YEN TRADING CO.,LTD. | 中国台湾 | $528 |
| 2023-02-09 | 非纺织润滑剂 | DA-YEN TRADING CO.,LTD. | 中国台湾 | $564 |
| 2023-02-09 | 非纺织润滑剂 | DA-YEN TRADING CO.,LTD. | 中国台湾 | $54 |