Nhat Viet Electronic Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN GIảI NHậT VIệT
7
进口笔数
4
出口笔数
$356.3K
进口金额
$12.2K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2026-02-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316349492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR56XHXN |
| 成立日期 | 2020-06-25 |
| 联系地址 | 228 Bắc Hải, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN GIẢI NHẬT VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Cao Thắng Mall, 19 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $356.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $12.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SLG Co., Ltd. | 日本 | 4 | $285.6K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Corona Industries Co., Ltd. | 日本 | 2 | $42.9K | 水净化机械 |
| Corona Industries Ltd. | 日本 | 1 | $27.7K | 水净化机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SLG Co., Ltd. | 日本 | 4 | $12.2K | 其他木制品、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 第90章仪器零件 | SLG CO LTD | 日本 | $55.8K |
| 2025-12-01 | 第90章仪器零件 | SLG Co., Ltd. | 日本 | $64.4K |
| 2025-12-01 | 第90章仪器零件 | SLG Co., Ltd. | 日本 | $25.5K |
| 2025-10-13 | 第90章仪器零件 | SLG CO LTD | 日本 | $26.9K |
| 2025-10-13 | 第90章仪器零件 | SLG CO LTD | 日本 | $39.4K |
| 2025-09-05 | 第90章仪器零件 | SLG Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2025-09-05 | 第90章仪器零件 | SLG Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2025-09-05 | 第90章仪器零件 | SLG CO LTD | 日本 | $834 |
| 2025-09-05 | 第90章仪器零件 | SLG CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-09-05 | 其他硫化橡胶制品 | SLG CO LTD | 日本 | $2.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 第90章仪器零件 | SLG CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-01-09 | 其他木制品 | SLG CO LTD | 日本 | $7.0K |
| 2024-09-16 | 其他木制品 | SLG Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2024-03-18 | 其他木制品 | SLG Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |