Hasamex Import Export International Cooperation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非电动绞车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hợp Tác Quốc Tế Hasamex
- LinkedIn1
- Instagram1
18
进口笔数
0
出口笔数
$492.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105405606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V3TNKQ |
| 成立日期 | 2011-07-13 |
| 联系地址 | Số 105 K6B, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HỢP TÁC QUỐC TẾ HASAMEX |
| 企业英文名称 | HASAMEX IMPORT EXPORT INTERNATIONAL COOPERATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 105 K6B, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84964462222 |
| 邮箱 | hasamex2011@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842539 | 非电动绞车 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $323.2K |
| 俄罗斯 | 12 | $136.9K |
| 中国 | 3 | $32.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 297eac8fbfd1c72d7cf586759644f961 | 1 | $162.0K | ||
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $161.2K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Kendall | 俄罗斯 | 4 | $68.1K | 非电动绞车、车用照明信号装置 |
| ILSANG23 Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $32.4K | 便携式电灯、1000伏以下插头插座 |
| Kendall LLC | 俄罗斯 | 4 | $21.0K | 非电动绞车、灯具零件 |
| RADON | 俄罗斯 | 1 | $18.0K | 其他钢铁制品、5-9mm中密纤维板 |
| LLC Traditsiya | 俄罗斯 | 1 | $16.3K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| OOO Traditsiya | 俄罗斯 | 1 | $7.0K | 其他钢铁制品、非电动绞车 |
| OOO Radon | 俄罗斯 | 1 | $6.5K | 非电动绞车、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 便携式电灯 | ILSANG23 CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-01-29 | 分析仪器 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 美国 | $162.0K |
| 2026-01-26 | 便携式电灯 | ILSANG23 CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-01-23 | 便携式电灯 | ILSANG23 CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-06-26 | 分析仪器 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $81.4K |
| 2024-12-17 | 分析仪器 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $79.8K |
| 2023-12-13 | 变速箱及零件 | OOO TRADITSIYA | 俄罗斯 | $63 |
| 2023-12-13 | 车辆电动雨刷 | OOO TRADITSIYA | 俄罗斯 | $25 |
| 2023-12-13 | 车辆制动零件 | OOO TRADITSIYA | 俄罗斯 | $70 |
| 2023-12-13 | 车桥及零件 | OOO TRADITSIYA | 俄罗斯 | $80 |