Vinh Hung Investment & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT VĩNH HưNG
141
进口笔数
0
出口笔数
$13.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900984116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U14SC0 |
| 成立日期 | 2016-01-20 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Dệt may Phố Nối, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT VĨNH HƯNG |
| 企业英文名称 | VINH HUNG INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Dệt may Phố Nối, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84989992456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740939 | 铜锡合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $13.34M |
| 韩国 | 5 | $456.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suplink International Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $6.45M | 残疾辅助器具、矫形器具 |
| Victory Diamond Co., Ltd. | 中国 | 9 | $3.62M | 其他钢铁结构体、其他钢丝 |
| Handan Yidao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.49M | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Jiangsu Xinrui Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $355.7K | 其他塑料制品 |
| Shandong Jianshou Steel Co., Ltd. | 中国 | 7 | $342.6K | 热轧不锈钢板3-4.75mm、其他钢棒 |
| Galaxy Metal Product Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 11 | $335.9K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Gnee Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $161.5K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Jiangsu Junyi Polymer Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $127.6K | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 |
| MST Electric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $78.6K | 钢铁卫浴器具、7mm以下铝合金丝 |
| ZHENJIANG CHUNHUAN SEALING MATERIALS CO,LTD (GROUP) | 中国 | 4 | $71.4K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | ZHENJIANG CHUNHUAN SEALING MATERIALS CO,LTD (GROUP) | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | ZHENJIANG CHUNHUAN SEALING MATERIALS CO,LTD (GROUP) | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | ZHENJIANG CHUNHUAN SEALING MATERIALS CO,LTD (GROUP) | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | ZHENJIANG CHUNHUAN SEALING MATERIALS CO,LTD (GROUP) | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | ZHENJIANG CHUNHUAN SEALING MATERIALS CO,LTD (GROUP) | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | ZHENJIANG CHUNHUAN SEALING MATERIALS CO,LTD (GROUP) | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 其他不锈钢板 | WUCHAN ZHONGDA YUANTONG STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-20 | 其他不锈钢板 | WUCHAN ZHONGDA YUANTONG STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-03-31 | 其他钢棒 | SHANDONG JIANSHOU STEEL CO LTD | 中国 | $291 |
| 2026-03-31 | 其他钢棒 | SHANDONG JIANSHOU STEEL CO LTD | 中国 | $4.5K |