VIET NHAT PLASTIC LTD CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NHậT PLASTIC
2
进口笔数
4
出口笔数
$63.0K
进口金额
$189.0K
出口金额
2024-08-30
最近进口
2023-05-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101541355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WXEKUY |
| 成立日期 | 2019-04-09 |
| 联系地址 | Tổ 9, khu vực 2, Phường Quy Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NHẬT PLASTIC |
| 企业英文名称 | VIET NHAT PLASTIC LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, khu vực 2, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1077 - Sản xuất cà phê 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84935252779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $63.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $124.7K |
| 波兰 | 1 | $33.0K |
| 美国 | 1 | $31.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 88 SOLE LTD | 老挝 | 2 | $63.0K | 柚木结构材、6mm以上木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIDAXL TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 4 | $189.0K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 柚木结构材 | 88 SOLE LTD | 老挝 | $27.5K |
| 2024-06-15 | 柚木结构材 | 88 SOLE LTD | 老挝 | $35.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-30 | 金属框架座椅 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 美国 | $4.0K |
| 2023-05-30 | 金属框架座椅 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 美国 | $1.9K |
| 2023-05-30 | 金属框架座椅 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 美国 | $2.5K |
| 2023-05-30 | 金属框架座椅 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 美国 | $1.8K |
| 2023-05-30 | 金属框架座椅 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 美国 | $3.7K |
| 2023-05-30 | 金属框架座椅 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 美国 | $1.8K |
| 2023-05-30 | 金属框架座椅 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 美国 | $2.8K |
| 2023-05-30 | 金属框架座椅 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 美国 | $1.4K |
| 2023-05-30 | 金属框架座椅 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 美国 | $1.1K |
| 2023-05-30 | 金属框架座椅 | VIDAXL TRADING (HK) LTD | 美国 | $1.5K |