Topgiakids Mother & Baby Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Mẹ Và Bé TOPGIAKIDS
130
进口笔数
0
出口笔数
$6.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110423713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDJB95T |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | Tầng 2A, Toà 27A3 Green Star, 234 Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ OMMA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2A, Toà 27A3 Green Star, 234 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84979709196 |
| 邮箱 | buitrangpt96@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 130 | $6.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Fanliang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.75M | 纸手帕毛巾、零售清洁粉剂 |
| Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.63M | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $709.5K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Ningbo Huarui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $361.8K | 棉制装饰品、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 卫生用品 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-30 | 卫生用品 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-30 | 卫生用品 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-30 | 卫生用品 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-30 | 卫生用品 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-30 | 卫生用品 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-30 | 卫生用品 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-30 | 卫生用品 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-30 | 卫生用品 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-30 | 卫生用品 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |