Topgiakids Mother & Baby Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Mẹ Và Bé TOPGIAKIDS

130
进口笔数
0
出口笔数
$6.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $192.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $290.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $190.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $160.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $368.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $421.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $358.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $208.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $389.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $666.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $573.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $229.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $888.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $192.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $290.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $190.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $160.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $368.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $421.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $358.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $208.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $389.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $666.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $573.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $229.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $888.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110423713
企查查编码QVNWDJB95T
成立日期2023-07-20
联系地址Tầng 2A, Toà 27A3 Green Star, 234 Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ OMMA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2A, Toà 27A3 Green Star, 234 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84979709196
邮箱buitrangpt96@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
851679其他家用电动热器
392410塑料餐具
481820纸手帕毛巾
701399其他玻璃制品
401490硫化橡胶医疗用品
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
950300玩具模型
56039225-70克非织造布
844332单功能打印机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国130$6.45M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Fanliang Import & Export Trading Co., Ltd.中国62$2.75M纸手帕毛巾、零售清洁粉剂
Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd.中国44$2.63M纸手帕毛巾、非办公金属家具
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国16$709.5K360度挖掘机、其他塑料制品
Ningbo Huarui Import & Export Co., Ltd.中国8$361.8K棉制装饰品、其他钢弹簧

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30卫生用品GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$8.6K
2026-04-30卫生用品GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$10.8K
2026-04-30卫生用品GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9.0K
2026-04-30卫生用品GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$10.8K
2026-04-30卫生用品GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.8K
2026-04-30卫生用品GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.4K
2026-04-30卫生用品GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9.0K
2026-04-30卫生用品GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.8K
2026-04-30卫生用品GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$10.7K
2026-04-30卫生用品GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.4K

相关企业 · 同类产品

Topgiakids Mother & Baby Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →