Upbase Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ UPBASE
9
进口笔数
0
出口笔数
$69.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109361325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKQAJ7P |
| 成立日期 | 2020-09-30 |
| 联系地址 | Nhà J03.LO21, Khu Đô thị Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ UPBASE |
| 企业英文名称 | UPBASE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà J03.LO21, Khu Đô thị Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | +84868747247 |
| 邮箱 | support@upbase.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 87.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $62.3K |
| 泰国 | 2 | $7.0K |
| 新加坡 | 1 | $110 |
| 中国 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Grace Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $33.9K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| ALL GRACE CO., LTD | 3 | $28.4K | 其他护肤品、其他芳香制剂 | |
| Everyday Happy Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $7.0K | 其他护肤品、盥洗皂制品 |
| TikTok Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $120 | 通信设备、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他芳香制剂 | ALL GRACE CO., LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-19 | 其他芳香制剂 | ALL GRACE CO., LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2026-01-28 | 其他芳香制剂 | ALL GRACE CO., LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2026-01-28 | 其他护肤品 | ALL GRACE CO., LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-01-28 | 其他芳香制剂 | ALL GRACE CO., LTD | 韩国 | $967 |
| 2026-01-28 | 其他护肤品 | ALL GRACE CO., LTD | 韩国 | $134 |
| 2026-01-20 | 其他护肤品 | ALL GRACE CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-01-20 | 皮肤清洁剂 | ALL GRACE CO., LTD | 韩国 | $420 |
| 2026-01-20 | 皮肤清洁剂 | ALL GRACE CO., LTD | 韩国 | $420 |
| 2026-01-20 | 其他护肤品 | ALL GRACE CO., LTD | 韩国 | $504 |