A & M TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN A&M TRADING
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$93.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316429437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGA5MY7 |
| 成立日期 | 2020-08-07 |
| 联系地址 | 27/16 Hà Huy Tập, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN A&M TRADING |
| 企业英文名称 | A&M TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/16 Hà Huy Tập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02854121706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090962 | 香料籽碎粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 3 | $66.1K |
| 越南 | 1 | $27.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PE DO A L | 俄罗斯 | 3 | $66.1K | 塑料容器、纸制餐具 |
| PE DO A.L | 越南 | 1 | $27.7K | 脱因烘焙咖啡、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 谷物加工机械 | PE DO A L | 俄罗斯 | $0 |
| 2025-09-26 | 其他自动控制仪 | PE DO A L | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2025-09-26 | 其他加工水果 | PE DO A L | 俄罗斯 | $11 |
| 2025-09-26 | 其他香料 | PE DO A L | 俄罗斯 | $725 |
| 2025-09-26 | 纸制餐具 | PE DO A L | 俄罗斯 | $980 |
| 2025-09-26 | 香料籽碎粒 | PE DO A L | 俄罗斯 | $725 |
| 2025-09-26 | 传动轴及曲柄 | PE DO A L | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2025-09-26 | 碎肉桂 | PE DO A L | 俄罗斯 | $450 |
| 2025-09-26 | 传动轴及曲柄 | PE DO A L | 俄罗斯 | $2.3K |
| 2025-09-26 | 其他自动控制仪 | PE DO A L | 俄罗斯 | $4.5K |