THINH PHAT EXPORT IMPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 石膏灰泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK THịNH PHáT
15
进口笔数
0
出口笔数
$122.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300805043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTGNT3M |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | Lô K32, Đường Ngô Sỹ Liên, Khu TMCN Kim Thành, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô K32, Đường Ngô Sỹ Liên, Khu TMCN Kim Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84869617007 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $122.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | 7 | $65.4K | 调味甜水、甜饼干 |
| GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $23.9K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $21.2K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| SHANGHAI XINCHENGXIN IMPORT & EXPORT CO. , LTD. | 中国 | 5 | $12.0K | 瓦楞纸箱、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-20 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-09-20 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-09-20 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-09-20 | 玩具模型 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $308 |
| 2023-09-20 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-09-20 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2023-08-21 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-08-21 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-08-21 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-08-21 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO LTD | 中国 | $600 |