Floordi Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FLOORDI

59
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $245.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $245.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $220.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $245.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $220.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315545938
企查查编码QVNJ99VR5E
成立日期2019-03-06
联系地址C4 Bửu Long, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FLOORDI
企业英文名称FLOORDI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址C4 Bửu Long, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+842862636555
邮箱info@floordi.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441192高密度纤维板(非MDF)
441879其他木地板
391810PVC地板/墙覆盖物
391890塑料地板
392590其他塑料建材
441875多层木地板
441899其他木制细木工品
392690其他塑料制品
321410胶粘填料
4411149mm以上MDF板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$1.13M
马来西亚6$20.6K
土耳其1$15.9K
德国1$139
波兰2$118
白俄罗斯1$9

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Floordi Canada Inc.加拿大16$828.7K高密度纤维板(非MDF)、其他木地板
1309029 B.C. Ltd.中国11$250.0K高密度纤维板(非MDF)、塑料地板
Jiangsu Zhongxinhé New Material Technology Co., Ltd.中国4$29.3K塑料地板、其他塑料片材
Kastamonu Entegre Ağaç Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其1$15.9K高密度纤维板(非MDF)
Timberdeck Sdn. Bhd.马来西亚3$13.2K其他塑料建材、其他塑料制品
FLOORDI CANADA INC.加拿大1$9.0K塑料地板
Jiangsu Success Wood Products Co., Ltd.中国9$8.8KPVC地板/墙覆盖物、其他木地板
Floorbit Sdn. Bhd.马来西亚1$7.4K其他木制细木工品
Jiangsu Mingtian Wood Co., Ltd.中国2$5.2K其他非针叶木、非针叶木胶合板
Barlinek S.A.波兰2$118PVC地板/墙覆盖物、多层木地板

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17塑料地板JIANGSU SUCCESS WOOD PRODUCTS CO LTD中国$145
2026-04-17塑料地板JIANGSU SUCCESS WOOD PRODUCTS CO LTD中国$145
2026-04-15塑料地板FLOORDI CANADA INC.中国$4.5K
2026-04-15塑料地板FLOORDI CANADA INC.中国$4.5K
2026-03-31多层木地板Barlinek S.A.波兰$16
2026-03-31多层木地板Barlinek S.A.波兰$7
2026-03-31多层木地板Barlinek S.A.波兰$5
2026-03-31多层木地板Barlinek S.A.波兰$9
2026-03-31多层木地板Barlinek S.A.波兰$9
2026-03-31多层木地板Barlinek S.A.波兰$21

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Floordi Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →