Floordi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FLOORDI
- 邮箱4
59
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315545938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ99VR5E |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | C4 Bửu Long, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FLOORDI |
| 企业英文名称 | FLOORDI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C4 Bửu Long, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +842862636555 |
| 邮箱 | info@floordi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441879 | 其他木地板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441875 | 多层木地板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.13M |
| 马来西亚 | 6 | $20.6K |
| 土耳其 | 1 | $15.9K |
| 德国 | 1 | $139 |
| 波兰 | 2 | $118 |
| 白俄罗斯 | 1 | $9 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Floordi Canada Inc. | 加拿大 | 16 | $828.7K | 高密度纤维板(非MDF)、其他木地板 |
| 1309029 B.C. Ltd. | 中国 | 11 | $250.0K | 高密度纤维板(非MDF)、塑料地板 |
| Jiangsu Zhongxinhé New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.3K | 塑料地板、其他塑料片材 |
| Kastamonu Entegre Ağaç Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $15.9K | 高密度纤维板(非MDF) |
| Timberdeck Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $13.2K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| FLOORDI CANADA INC. | 加拿大 | 1 | $9.0K | 塑料地板 |
| Jiangsu Success Wood Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $8.8K | PVC地板/墙覆盖物、其他木地板 |
| Floorbit Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $7.4K | 其他木制细木工品 |
| Jiangsu Mingtian Wood Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 其他非针叶木、非针叶木胶合板 |
| Barlinek S.A. | 波兰 | 2 | $118 | PVC地板/墙覆盖物、多层木地板 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 塑料地板 | JIANGSU SUCCESS WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-17 | 塑料地板 | JIANGSU SUCCESS WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-15 | 塑料地板 | FLOORDI CANADA INC. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 塑料地板 | FLOORDI CANADA INC. | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-31 | 多层木地板 | Barlinek S.A. | 波兰 | $16 |
| 2026-03-31 | 多层木地板 | Barlinek S.A. | 波兰 | $7 |
| 2026-03-31 | 多层木地板 | Barlinek S.A. | 波兰 | $5 |
| 2026-03-31 | 多层木地板 | Barlinek S.A. | 波兰 | $9 |
| 2026-03-31 | 多层木地板 | Barlinek S.A. | 波兰 | $9 |
| 2026-03-31 | 多层木地板 | Barlinek S.A. | 波兰 | $21 |