Ha Thanh Construction & Real Estate Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 重型无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG Mỹ PHẩM LAMER
7
进口笔数
0
出口笔数
$217.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109927716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEGTA2Y |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Số 86 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KATSUYAKU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84903270003 |
| 邮箱 | congtylamer@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 844900 | 毡无纺布机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $217.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Hengyao Ultrasonic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.0K | 毡无纺布机械、其他焊接机 |
| Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.3K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Shenzhen Yongyuefa Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.5K | 棉絮制品、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 重型无纺布 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2023-09-12 | 毡无纺布机械 | DONGGUAN HENGYAO ULTRASONIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2023-09-06 | 重型无纺布 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2023-08-30 | 重型无纺布 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2023-08-24 | 毡无纺布机械 | DONGGUAN HENGYAO ULTRASONIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2023-06-17 | 毡无纺布机械 | DONGGUAN HENGYAO ULTRASONIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2023-06-10 | 重型无纺布 | SHENZHEN YONGYUEFA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $25.5K |
| 2023-06-10 | 重型无纺布 | SHENZHEN YONGYUEFA TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $25.0K |