DAB Vietnam Industrial & Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 292 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và XâY DựNG DAB VIệT NAM
292
进口笔数
0
出口笔数
$747.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
61
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107751496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE56YQGE |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Số 54A, ngõ 678 đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ XÂY DỰNG DAB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAB VIET NAM INDUSTRIAL AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 54A, ngõ 678 đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842438311250 |
| 邮箱 | dabvietnam@gmail.com |
| 官网 | www.dabvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 117 | $257.2K |
| 美国 | 90 | $122.2K |
| 西班牙 | 19 | $73.6K |
| 土耳其 | 92 | $61.1K |
| 马来西亚 | 19 | $58.6K |
| 日本 | 35 | $51.0K |
| 中国 | 56 | $48.1K |
| 英国 | 13 | $31.8K |
| 印度 | 27 | $24.8K |
| 中国台湾 | 42 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.G.R. Cornelio Ghinassi Ricambi S.p.A. | 意大利 | 22 | $78.4K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Niitsu Turbo Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $58.6K | 其他气泵、土方机械零件 |
| Europe Tractor Parts S.r.l. | 意大利 | 23 | $58.5K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Costex Corp. | 美国 | 18 | $41.2K | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Sudo Gasket Co., Ltd. | 日本 | 14 | $38.3K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED | 13 | $31.8K | 土方机械零件、传动部件 | |
| SRP Sadid Otomotiv Anonim Şirketi | 土耳其 | 42 | $31.1K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| ITR America LLC | 美国 | 12 | $24.4K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Blumaq S.A. | 西班牙 | 16 | $23.1K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Costex Tractor Parts | 美国 | 14 | $11.6K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
近期贸易明细
进口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | COSTEX TRACTOR PARTS | 中国 | $164 |
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | COSTEX TRACTOR PARTS | 土耳其 | $229 |
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | COSTEX TRACTOR PARTS | 意大利 | $216 |
| 2026-04-22 | 金属复合垫圈 | COSTEX TRACTOR PARTS | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | COSTEX TRACTOR PARTS | 中国 | $72 |
| 2026-04-22 | 金属复合垫圈 | COSTEX TRACTOR PARTS | 美国 | $210 |
| 2026-04-22 | 垫片套装 | COSTEX TRACTOR PARTS | 意大利 | $145 |
| 2026-04-22 | 金属复合垫圈 | COSTEX TRACTOR PARTS | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 金属复合垫圈 | COSTEX TRACTOR PARTS | 哥伦比亚 | $184 |
| 2026-04-22 | 1kg以下胶粘剂 | COSTEX TRACTOR PARTS | 美国 | $230 |