DAB Vietnam Industrial & Construction Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 292 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và XâY DựNG DAB VIệT NAM

292
进口笔数
0
出口笔数
$747.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
61
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107751496
企查查编码QVNE56YQGE
成立日期2017-03-08
联系地址Số 54A, ngõ 678 đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ XÂY DỰNG DAB VIỆT NAM
企业英文名称DAB VIET NAM INDUSTRIAL AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 54A, ngõ 678 đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
电话+842438311250
邮箱dabvietnam@gmail.com
官网www.dabvietnam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848490垫片套装
732690其他钢铁制品
840999柴油机零件
848340齿轮及变速器
731822非螺纹垫圈
848280其他轴承
392690其他塑料制品
848360离合器联轴器
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利117$257.2K
美国90$122.2K
西班牙19$73.6K
土耳其92$61.1K
马来西亚19$58.6K
日本35$51.0K
中国56$48.1K
英国13$31.8K
印度27$24.8K
中国台湾42$9.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C.G.R. Cornelio Ghinassi Ricambi S.p.A.意大利22$78.4K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Niitsu Turbo Industries (M) Sdn. Bhd.马来西亚19$58.6K其他气泵、土方机械零件
Europe Tractor Parts S.r.l.意大利23$58.5K非泡沫橡胶密封件、土方机械零件
Costex Corp.美国18$41.2K其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓
Sudo Gasket Co., Ltd.日本14$38.3K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED13$31.8K土方机械零件、传动部件
SRP Sadid Otomotiv Anonim Şirketi土耳其42$31.1K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
ITR America LLC美国12$24.4K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Blumaq S.A.西班牙16$23.1K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Costex Tractor Parts美国14$11.6K非泡沫橡胶密封件、垫片套装

近期贸易明细

进口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22螺纹螺母COSTEX TRACTOR PARTS中国$164
2026-04-22非螺纹垫圈COSTEX TRACTOR PARTS土耳其$229
2026-04-22非螺纹垫圈COSTEX TRACTOR PARTS意大利$216
2026-04-22金属复合垫圈COSTEX TRACTOR PARTS美国$1.5K
2026-04-22其他钢铁制品COSTEX TRACTOR PARTS中国$72
2026-04-22金属复合垫圈COSTEX TRACTOR PARTS美国$210
2026-04-22垫片套装COSTEX TRACTOR PARTS意大利$145
2026-04-22金属复合垫圈COSTEX TRACTOR PARTS美国$1.5K
2026-04-22金属复合垫圈COSTEX TRACTOR PARTS哥伦比亚$184
2026-04-221kg以下胶粘剂COSTEX TRACTOR PARTS美国$230

相关企业 · 同类产品

DAB Vietnam Industrial & Construction Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →